So sánh giá Fujifilm X-A2 Trắng

Fujifilm X-A2 Trắng Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 4.643.961 đ

Bạn có thể mua Fujifilm X-A2 Trắng với mức giá rẻ nhất 4.643.961 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 59% so với Fujifilm X-A2 Trắng được bán tại Điện Máy Bình Minh với giá 11.200.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá Máy ảnh không gương lật Fujifilm X-A2 Trắng mới nhất

Tổng hợp giá Fujifilm X-A2 Trắng mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Fujifilm X-A2 Trắng 4.643.961 đ Fado
Fujifilm X-A2 Đen 11.200.000 đ Điện Máy Bình Minh
Fujifilm X-A2 Nâu 11.200.000 đ Điện Máy Bình Minh

Thông số kỹ thuật Fujifilm X-A2 Trắng

X-A2 + XC 16-50mm Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-A2 + XC 16-50mm
NgàyMar 2015
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh920000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMINhỏ
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng116,9 mm
Độ dày40,4 mm
Chiều cao66,5 mm
Trọng lượng300 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)350 g
Phơi sáng
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4896 x 2760, 3264 x 3264, 3456 x 2304, 3456 x 1944, 2304 x 2304, 2496 x 1664, 2496 x 1408, 1664 x 1664
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Tổng số megapixel16,5 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hỗ trợ định dạng videoMOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus, Tracking Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Các điểm Tự Lấy nét (AF)256
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Suppressed
Số hướng dẫn đèn flash7 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade
Tự bấm giờ2,10 giây
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,RAW
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)410 ảnh chụp
Loại pinNP-W126
Số lượng pin sạc/lần1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất0,25 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu nâu