Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

So sánh giá Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 9.890.000 đ

Bạn có thể mua Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc với mức giá rẻ nhất 9.890.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 35% so với Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc được bán tại Lotte với giá 15.284.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại TikiLotte. Mức giá được cập nhật lần cuối vào 19 May 2018, 00:57.

Thông số kỹ thuật Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc

Fujifilm X-A3 16-50mm Bạc Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-A3 + XC16-50mm
NgàySep 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB
Kiểu kết nối HDMIMicro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng116,9 mm
Độ dày40,4 mm
Chiều cao66,9 mm
Trọng lượng290 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)339 g
Đường kính của ống kính6,26 cm
Trọng lượng của thấu kính195 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)25600
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000, 6000 x 3376, 4000 x 4000, 4240 x 2832, 4240 x 2384, 2832 x 2832, 3008 x 2000, 2160 x 9600, 2160 x 6400, 6400 x 1440
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,5 x 15,7 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@50fps,1280×720@24fps,1280×720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.35 - 10
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.15 - 10
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Bật dùng lực, Slow synchronization, Suppressed
Số hướng dẫn đèn flash7 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/180
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngChế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhPhong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhVivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3,RAW
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)410 ảnh chụp
Loại pinNP-W126S
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/32000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay