đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-A3 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 0 đ
từ Bình Minh Digital
28 ưu đãi tại 6 cửa hàng có giá từ 0 đ - 17.000.000 đ

Sản phẩm tương tự

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 19 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 5 ưu đãi từ Adayroi

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Hiển thị tất cả các ưu đãi

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

116,9 mm

Độ dày

40,4 mm

Chiều cao

66,9 mm

Trọng lượng

290 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

339 g

Đường kính của ống kính

6,26 cm

Trọng lượng của thấu kính

195 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 6400, 12800, 25600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,2 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải ảnh tĩnh

6000 x 4000, 6000 x 3376, 4000 x 4000, 4240 x 2832, 4240 x 2384, 2832 x 2832, 3008 x 2000, 2160 x 9600, 2160 x 6400, 6400 x 1440

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,5 x 15,7 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@50fps, 1280×720@24fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Khoảng căn nét macro (ống tele)

0.35 - 10

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.15 - 10

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Forced on, Slow synchronization, Suppressed

Số hướng dẫn đèn flash

7 m

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/180

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3, RAW

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

410 ảnh chụp

Loại pin

NP-W126S

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/32000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

4 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử, Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc