Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-M1 16-50mm Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

920000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

PCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

116,9 mm

Độ dày

39 mm

Chiều cao

66,5 mm

Trọng lượng

280 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

330 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 6400, 12800, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Thủ công, Xe ôtô, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,3 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4896 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4896 x 27603264 x 32643456 x 23043456 x 19442304 x 23042496 x 16642496 x 14081664 x 1664

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Tổng số megapixel

16,3 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Multi Point Auto Focus, Tracking Auto Focus, Phát hiện khuôn mặt

Đèn nháy

Các chế độ flash

Thủ công

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Huỳnh quang, Sợi đốt

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung, Thể thao

Hiệu ứng hình ảnh

Negative film, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

350 ảnh chụp

Loại pin

NP-W126

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Bạc