đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-Pro1 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 347.000 đ
từ Lazada
4 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 347.000 đ - 750.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Bình Minh Digital

Đánh giá

skyit.vn
Reviewed on 2014-10-31
Thiết kế đẹp, phong cách lạ, sử dụng cảm biến mới, bộ vi xử lý mới, kính ngắm mới, chất lượng ảnh tốt…Giá cao, thiết kế không có nhiều điểm mới lạ…
Fujifilm X-Pro1 tập trung trọng lượng vào thân máy, còn ống kính thì nhẹ hơn một chút mặc dù được chế tác từ kim loại. Thân máy X-Pro1 nặng 454g, thêm ống kính 35 mm thì tăng lên 654g.Điểm nhấn đáng lưu ý nhất của X-Pro1 là cơ chế lựa chọn kính ngắm Viewf...
Read More >
tinhte.vn
Reviewed on 2013-02-03
Nếu bạn đang yêu thích hay sử dụng Fujifilm X100 thì X-Pro1 là một sự nâng cấp cực kỳ đáng giá, nếu bạn đang muốn mua 1 máy có chất lượng ảnh tốt nhưng không thật lớn, thích máy có thiết kế cổ điển hoặc mang tính cơ khí Đức thì X-Pro1 cũng là một lựa chọn...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1230000 pixels

Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói

Cổng giao tiếp

PicBridge

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

139,5 mm

Độ dày

42,5 mm

Chiều cao

81,8 mm

Trọng lượng

400 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

450 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

200, 6400

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

200

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

6400

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,3 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4896 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

2304 x 2304,3456 x 1944,3456 x 2304

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Single Auto Focus

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Slow synchronization

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Sepia

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image

Có thể gắn tripod
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing, Xoay

Sắp xếp anbom
Lịch

Pin

Loại nguồn năng lượng

Dòng điện xoay chiều, Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

300 ảnh chụp

Loại pin

NP-W126

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn