Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-T1 18-135mm tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 33.500.000 đ
từ Lazada
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 33.500.000 đ - 45.300.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Trường ngắm

100 phần trăm

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh

PCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Nhỏ

Giắc cắm micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

129 mm

Độ dày

46,7 mm

Chiều cao

89,8 mm

Trọng lượng

390 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

440 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 6400, 12800, 25600, 51200

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

51200

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,3 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS II

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4896 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

L: (3:2) 4896 x 3264 / (16:9) 4896 x 2760 / (1:1) 3264 x 3264M: (3:2) 3456 x 2304 / (16:9) 3456 x 1944 / (1:1) 2304 x 2304S: (3:2) 2496 x 1664 / (16:9) 2496 x 1408 / (1:1) 1664 x 1664

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Tổng số megapixel

16,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Forced off, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Fine, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Chế độ xem lại

Slide show

Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing, Xoay

Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3

Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-4 - 2

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

350 ảnh chụp

Loại pin

NP-W126

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/4000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen