Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-T10 18-55mm Bạc tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 23.899.000 đ
từ Lazada
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 23.899.000 đ - 25.450.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

920000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng
Màn hình phụ

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

LPCM

Cổng giao tiếp

PicBridge
Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

11,8 cm

Độ dày

4,08 cm

Chiều cao

8,28 cm

Trọng lượng

331 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

381 g

Đường kính của ống kính

6,5 cm

Trọng lượng của thấu kính

310 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 6400, 12800, 25600, 51200

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

51200

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,3 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS II

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4896 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

L: (3:2) 4896 x 3264 / (16:9) 4896 x 2760 / (1:1) 3264 x 3264M: (3:2) 3456 x 2304 / (16:9) 3456 x 1944 / (1:1) 2304 x 2304S: (3:2) 2496 x 1664 / (16:9) 2496 x 1408 / (1:1) 1664 x 1664

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Tổng số megapixel

16,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Mạng dữ liệu

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@25fps, 1280x720@50fps, 1280×720@24fps, 1280×720@30fps, 1280×720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Khoảng căn nét

0.6 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống tele)

0.40 - 10

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.30 - 10

Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Forced on, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization, Suppressed

Số hướng dẫn đèn flash

5 m

Giắc kết nối flash bên ngoài
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Single image, Slide show, Thumbnails

Hỗ trợ ngôn ngữ

Đa

Hoành đồ
In trực tiếp
Chỉnh sửa hình ảnh

Crop, Resizing, Xoay

GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DPOF, Exif 2.3, RAW

Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-4 - 2

Eye relief

1,75 cm

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

350 ảnh chụp

Loại pin

NP-W126

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/32000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Bạc