đầu trang

Giá bán của Fujifilm X-T2 Body Only tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 35.270.000 đ
từ Adayroi
4 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 35.270.000 đ - 37.000.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Lazada
36.990.000 đ

. Miễn phí giao hàng bằng Viettel post hoặc tính phí 100.000 VND nếu vận chuyển siêu tốc (6-12 giờ)                                                        

. Phí giao hàng thay đổi theo địa điểm. Kiểm tra trang web bán hàng để biết thêm chi tiết.

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

2

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

256 GB

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1040000 pixels

Tỉ lệ khung hình hiển thị

3:2

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Màn hình phụ

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

3.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

3.5

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

132,5 mm

Độ dày

49,2 mm

Chiều cao

91,8 mm

Trọng lượng

457 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

507 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 12800, 25600, 51200

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 5EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

51200

Chất lượng ảnh

Megapixel

24 MP

Loại máy ảnh

MILC Body

Loại cảm biến

CMOS III

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

L: (3:2) 6000 x 4000 / (16:9) 6000 x 3376 / (1:1) 4000 x 4000M: (3:2) 4240 x 2832 / (16:9) 4240 x 2384 / (1:1) 2832 x 2832S: (3:2) 3008 x 2000 / (16:9) 3008 x 1688 / (1:1) 2000 x 2000

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 16:9

Tổng số megapixel

24,3 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,6 x 15,6 mm

Định dạng cảm biến

Advanced Photo System type-C (APS-C)

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

3840 x 2160 pixels

Kiểu HD

4K Ultra HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@24fps, 1280x720@25fps, 1280x720@30fps, 1280x720@50fps, 1280x720@60fps, 1920x1080@24fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps, 3840x2160@24fps, 3840x2160@25fps, 3840x2160@30fps

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục

Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)

Xe ôtô

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Thủ công, Slow synchronization

Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/250

Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash

Nóng

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Thời gian khởi động

3 ms

Chụp nhiều ảnh
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-7 - 2

Khoảng cách đặt mắt

2,3 cm

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

8,4 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

340 ảnh chụp

Dung lượng pin

1260 mAh

Loại pin

NP-W126S

Số lượng pin sạc/lần

1

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/32000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử, Cơ khí

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn