So sánh giá Fujifilm X-T20

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
Fujifilm MÁY ẢNH X-T20 BODY
Body
12.990.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Fujifilm Máy ảnh X-T20 Body (Đen) + Tặng kèm Thẻ nhớ Sandisk 16Gb 48Mb/s (320x) + Da cừu lau lens + Bút lau Lenspen + Miếng dán LCD + Sách Cẩm nang sử dụng máy ảnh FujiFilm - Hàng nhập khẩu
Body
Đen
21.900.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Fujifilm Máy ảnh X-T20 Body (Đen) + Tặng kèm Sách Cẩm nang sử dụng máy ảnh FujiFilm - Hàng nhập khẩu
Body
Đen
21.990.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
Fujifilm Máy ảnh X-T20 Body (Bạc) + Tặng kèm Sách Cẩm nang sử dụng máy ảnh FujiFilm - Hàng nhập khẩu
Body
Bạc
21.990.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

Fujifilm X-T20 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 12.250.000 đ

Bạn có thể mua Fujifilm X-T20 với mức giá rẻ nhất 12.250.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 29% so với Fujifilm X-T20 được bán tại Binh Minh Digital với giá 17.290.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaSendo.
Bên cạnh đó, Fujifilm X-T20 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 13.739.569 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 13.985.118 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 19.215.586 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 18.760.298 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Máy Ảnh DSLR Fujifilm X-T20 mới nhất

Bảng giá Fujifilm X-T20 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 8.099.000 13.739.569 đ
Ma-lai-xi-a MYR 2,380.00 13.985.118 đ
Phi-líp-pin PHP 41,990.00 19.215.586 đ
Xin-ga-po SGD 1,129.98 18.760.298 đ
Việt Nam VND 12.250.000 12.250.000 đ

Tổng hợp giá Fujifilm X-T20 mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Fujifilm X-T20 Body Bạc 16.500.000 đ Lotte
Fujifilm X-T20 Body Đen 17.290.000 đ Binh Minh Digital
Fujifilm X-T20 Body Hết hàng

Thông số kỹ thuật Fujifilm X-T20

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuT20 + XF 18-55mm F 2.8-4 R LM OIS
NgàyFeb 2017
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Dung lượng thẻ nhớ tối đa256 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Màn hình cảm ứng
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Kích thước màn hình (theo hệ mét)7,6 cm
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhLPCM
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng118,4 mm
Độ dày41,4 mm
Chiều cao82,8 mm
Trọng lượng333 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)383 g
Đường kính của ống kính6,5 cm
Chiều dài thấu kính7,04 cm
Trọng lượng của thấu kính310 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)200
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24,3 MP
Loại cảm biếnCMOS III
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh6000 x 4000, 6000 x 3376, 4000 x 4000, 4240 x 2832, 4240 x 2384, 2832 x 2832, 3008 x 2000, 3008 x 1688, 2000 x 2000, 2160 x 9600, 9600 x 1440, 2160 x 6400, 6400 x 1440
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnhỐng kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1,3:2,16:9
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Thời gian quay video70 min
Tốc độ khung JPEG chuyển động59,94 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@25fps,1280x720@50fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@50fps,3840x2160@24fps,3840x2160@25fps
Hỗ trợ định dạng videoAVC,H.264,MOV,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Lấy nét tự động bằng cách so sánh tương phản, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.4 - 10 m
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.3 - 10 m
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Thủ công, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Số hướng dẫn đèn flash7 m
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/180 giây
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngChế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhPanorama
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-4 - 2
Hỗ trợ ngôn ngữĐa
Hoành đồ
Máy ảnh hệ thống tập tinExif 2.3,RAW
Khoảng cách đặt mắt1,75 cm
Pin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)350 ảnh chụp
Loại pinNP-W126S
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/32000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen