Giá Fujifilm X X-T2 18-55mm và Thông số

Ống kính
Body Only Hết hàng
18-55mm Hết hàng

So sánh giá Fujifilm X X-T2 18-55mm

So sánh giá Máy ảnh không gương lật Fujifilm X X-T2 18-55mm mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại Fujifilm X mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Fujifilm X X-T2 Body Only Hết hàng
Fujifilm X X-T2 18-55mm Hết hàng

Thông số kỹ thuật Fujifilm X X-T2 18-55mm

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX-T2 + 18-55MM F2.8 - 4.0
NgàyJul 2016
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ2
Dung lượng thẻ nhớ tối đa256 GB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứngKhông
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Màn hình phụKhông
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhÂm thanh nổi
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB3.0 (3.1 Gen 1)
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe3.5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng132,5 mm
Độ dày49,2 mm
Chiều cao91,8 mm
Trọng lượng457 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)507 g
Đường kính của ống kính6,5 cm
Chiều dài thấu kính7,04 cm
Trọng lượng của thấu kính310 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 12800, 25600, 51200
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMILC
Megapixel24 MP
Loại cảm biếnCMOS III
Độ phân giải hình ảnh tối đa6000 x 4000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhL: (3:2) 6000 x 4000 / (16:9) 6000 x 3376 / (1:1) 4000 x 4000\nM: (3:2) 4240 x 2832 / (16:9) 4240 x 2384 / (1:1) 2832 x 2832\nS: (3:2) 3008 x 2000 / (16:9) 3008 x 1688 / (1:1) 2000 x 2000
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Tổng số megapixel24,3 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa3840 x 2160 pixels
Kiểu HD4K Ultra HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@24fps,1280x720@25fps,1280x720@30fps,1280x720@50fps,1280x720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps,1920x1080@50fps,1920x1080@60fps,3840x2160@24fps,3840x2160@25fps,3840x2160@30fps
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MPEG4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)0.6
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)0.6
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét macro (ống tele)0.4 - 10
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.3 - 10
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)Xe ôtô
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Thủ công, Slow synchronization
Đồng bộ tốc độ đèn flash1/250
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Hiệu ứng hình ảnhMàu đen&Màu trắng, Sepia, Vivid
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-7 - 2
Thời gian khởi động3 ms
Chụp nhiều ảnh
Khoảng cách đặt mắt2,3 cm
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin8,4 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)340 ảnh chụp
Dung lượng pin1260 mAh
Loại pinNP-W126S
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/32000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Đánh giá về Fujifilm X X-T2 18-55mm

hdvietnam.com
Đánh giá ngày 2016-03-01
Trong khi những công ty như Sony đang tung ra các sản phẩm với tính năng quay phim 4K, trong khi đó người đồng hương Fujifilm thì không được như vậy. Thực tế là chiếc máy ảnh mới nhất của hãng, X-Pro2 không có quay phim 4K, trong khi nó lại được đánh giá...
Xem thêm >