Giá bán của Fujifilm X100T Bạc tại Việt Nam

So sánh giá Fujifilm X100T Bạc

Thông số Fujifilm X100T Bạc

Fujifilm X100T Bạc Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX100T
NgàySep 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)55 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh1040000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị3:2
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanhPCM
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Giắc cắm micro
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng126,5 mm
Độ dày52,4 mm
Chiều cao74,4 mm
Trọng lượng400 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)440 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 6400, 12800, 25600, 51200
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 3EV (1/3EV step)
Đo độ sángToàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)51200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,3 MP
Loại cảm biếnCMOS II
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3264 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnhL : (3:2) 4896 x 3264 / (16:9) 4896 x 2760 / (1:1) 3264 x 3264\nM : (3:2) 3456 x 2304 / (16:9) 3456 x 1944 / (1:1) 2304 x 2304\nS : (3:2) 2496 x 1664 / (16:9) 2496 x 1408 / (1:1) 1664 x 1664
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,RAW
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 16:9
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)23,6 x 15,6 mm
Định dạng cảm biếnHệ thống nhiếp ảnh tiên tiến loại C (APS-C)
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng videoH.264,MOV
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétThủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF)Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Spot Auto Focus
Tiêu điểmTTL
Khoảng căn nét0.5 - ∞
Hỗ trợ (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flashNóng
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Chế độ tùy chỉnh, Nhỏ, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade, Dưới nước
Hiệu ứng hình ảnhSepia
Tự bấm giờ2,10 giây
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Máy ảnh hệ thống tập tinDPOF,Exif 2.3
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)-2 - 1
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)330 ảnh chụp
Loại pinNP-95
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/3200 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử, Cơ khí
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm