đầu trang

Giá bán của Fujifilm XF1 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.900.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.900.000 đ - 7.900.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong (RAM)

25 MB

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

460000 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng
Màn hình phụ

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge

Hệ thống ống kính

Zoom quang

4x

Zoom số

2x

Tiêu cự

6,4 - 25,6 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,5 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

10 cm

Độ mở tối thiểu

1,8

Độ mở tối đa

4,9

Cấu trúc ống kính

6/7

Zoom phối hợp

8x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

107,9 mm

Độ dày

33 mm

Chiều cao

61,5 mm

Trọng lượng

204 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

225 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 12800

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Chất lượng ảnh

Megapixel

12 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

2/3"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4000 x 3000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

1536 x 1536,1920 x 1080,2048 x 1360,2048 x 1536,2112 x 2112,2816 x 1584,2816 x 1864,2816 x 2112,2992 x 2992,4000 x 2248,4000 x 2664,4000 x 3000

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 4:3, 16:9

hệ thống mạng

Bluetooth

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

H.264, MOV

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Monitoring Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus

Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa)

0.8 - ∞

Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng)

0.5 - ∞

Khoảng căn nét

0.5 - ∞/0.8 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống tele)

0.50 - 3.00

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.03 - 3.00

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Bật dùng lực, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization, Suppressed

Tầm đèn flash (ống wide)

0,50 - 7,4 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0,80 - 2,7 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Fine, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Tài liệu, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Tiệc (trong nhà), Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Thể thao, Sunset, Dưới nước

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Scene, Shutter priority

Tự bấm giờ

2,10 giây

Chế độ xem lại

Điện ảnh, Single image, Slide show, Thumbnails

Có thể gắn tripod
Cao độ kế
Khí áp kế
La bàn điện tử
Hỗ trợ 3D
GPS

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Loại pin

NP-50A

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Không thấm nước
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn