So sánh giá Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2

Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 800.000 đ

Bạn có thể mua Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 với mức giá rẻ nhất 800.000 đ tại Sendo đây là mức giá thấp hơn 46% so với Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 được bán tại Lazada với giá 1.490.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopeeLotte.
Bên cạnh đó, Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 1.374.834 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.368.585 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 12.603.992 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.654.787 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.053.167 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Mainboard Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 mới nhất

Bảng giá Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 833.000 1.374.834 đ
Ma-lai-xi-a MYR 249.00 1.368.585 đ
Phi-líp-pin PHP 27,720.00 12.603.992 đ
Xin-ga-po SGD 160.00 2.654.787 đ
Thái Lan THB 1,440 1.053.167 đ
Việt Nam VND 800.000 800.000 đ

Thông số kỹ thuật Gigabyte Socket 1151 GA-H110M-DS2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuGA-H110M-DS2
NgàySep 2015
Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1151 (Socket H4)
Các bộ xử lý tương thíchIntel® Celeron®, Intel® Pentium®
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP1
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ được hỗ trợDDR4-SDRAM
Số lượng khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớDIMM
Tốc độ xung bộ nhớ được hỗ trợ2133 MHz
Bộ nhớ trong tối đa32 GB
Các kênh bộ nhớLưỡng
Không ECC (Bộ nhớ không tự sửa lỗi)
Dung lượng mô-đun bộ nhớ được hỗ trợ32GB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng226 mm
Độ dày174 mm
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại chuẩn giao tiếp EthernetGigabit Ethernet
Nhập/Xuất nội bộ
Ổ nối USB 2.04
Cổng kết nối USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)1
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Bộ nối đầu ra S/PDIF
Ổ nối âm thanh bảng phía trước
Bộ nối Nguồn ATX (24-pin)
Bộ nối quạt nguồn
Bộ nối quạt đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
Ổ nối điện ngoại vi (Molex) (4 chân)1
Bộ nối TPM
Back panel I/O ports
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng PS/22
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Số lượng cổng song song1
Số lượng cổng chuỗi1
Mạch điều khiển lưu trữ
Chuẩn giao tiếp ổ cứng lưu trữ được hỗ trợSerial ATA III
BIOS ((Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản)
Loại BIOSUEFI AMI
Kích cỡ bộ nhớ BIOS (Hệ vào/ra cơ sở)16 Mbit
Phiên bản ACPI5.0
Cầu nối xóa CMOS
Tính năng
Linh kiện dành choMáy tính cá nhân
Hệ số hình dạng của bo mạch chủMicro ATX
Hệ thống bộ vi xử lý bo mạch chủIntel
Chipset bo mạch chủIntel® H110
Kênh đầu ra âm thanh7.1 kênh
Theo dõi tình trạng máy tính (PC)CPU, Quạt, Nhiệt độ, Điện áp
Loại nguồn năng lượngATX
Hỗ trợ hệ điều hành WindowWindows 10 Education,Windows 10 Education x64,Windows 10 Enterprise,Windows 10 Enterprise x64,Windows 10 Home,Windows 10 Home x64,Windows 10 Pro,Windows 10 Pro x64,Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64