Honor 20i & Thông số

So sánh giá Honor 20i

Thông số kỹ thuật Honor 20i

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu20i
NgàySep 2019
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,2 GHz
Họ bộ xử lýHi-Silicon
Model vi xử lýKirin 710F
Cấu trúc bộ xử lýARM Cortex-A73
Số lõi bộ xử lý4
Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ1,7 GHz
Cấu trúc vi xử lý phụARM Cortex-A53
Nhân vi xử lý phụ4
Màn hình
Kích thước màn hình15,8 cm (6.21")
Độ phân giải màn hình1080 x 2340 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhIPS
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Mật độ điểm ảnh415 ppi
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng164 g
Chiều rộng73,6 mm
Độ dày7,95 mm
Chiều cao154,8 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Mobile network generation4G
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 3GWCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GGSM
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản Bluetooth4.2
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Dung lượng
Dung lượng RAM6 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong64 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa512 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
NềnAndroid
Máy ảnh
Loại camera sauBa camera
Độ phân giải camera sau24 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước32 MP
Đèn flash camera sau
Đèn flash camera trướcKhông
Độ phân giải camera sau thứ hai (bằng số)8 MP
Độ phân giải camera sau thứ ba (bằng số)2 MP
Số khẩu độ của camera trước1,8
Số khẩu độ camera sau thứ hai2,4
Số khẩu độ của camera sau thứ ba2,4
Số khẩu độ của camera trước2
Loại đèn flashLED
Các chế độ quay video1080p
Lấy nét tự động
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Pin
Dung lượng pin3400 mAh
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đỏ
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao