đầu trang

Giá bán của HP 23 23-r020l tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,9 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-4xxx

Model vi xử lý

i5-4460T

Tần số turbo tối đa

2,7 GHz

Số lõi bộ xử lý

4

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

6 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Phiên bản PCI Express

3.0

Đầu cắm bộ xử lý

Socket H3 (LGA 1150)

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

32-bit, 64-bit

Chia bậc

C0

Loại bus

DMI

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

35 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-4400 Desktop series

Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Nhiệt độ CPU (Tcase)

66,35 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

32 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1333,1600 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

25,6 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

2

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD Super Multi

Màn hình

Kích thước màn hình

58,4 cm (23")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình

16:9

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

3

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng HDMI

1

Giắc cắm micro
Giắc cắm đầu vào DC
Cổng kết hợp tai nghe/mic

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

564 mm

Độ dày

71 mm

Chiều cao

384 mm

Trọng lượng

8,55 kg

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Giao diện ổ cứng

SATA

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Nội dung đóng gói

Kèm chuột
Bàn phím

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Màu trắng

Đồ họa

Model card đồ họa rời

AMD Radeon R5 A330

Bộ nhớ card đồ họa rời

2 GB

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4600

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,024 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.1

ID card đồ họa on-board

0x412

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn