Giá HP 556DN-G1W46A và Thông số

So sánh giá HP 556DN-G1W46A

HP 556DN-G1W46A Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 30.300.000 đ

Bạn có thể mua HP 556DN-G1W46A với mức giá rẻ nhất 30.300.000 đ tại Lazada.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2018.

Thông số kỹ thuật HP 556DN-G1W46A

PageWide Enterprise Color 556dn Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPageWide Enterprise Color 556dn
NgàyApr 2016
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)1280 MB
Bộ nhớ trong tối đa2304 MB
Màn hình
Màn hình tích hợp
Kích thước màn hình10,9 cm (4.3")
Màn hình cảm ứng
Hiển thị màu
Loại màn hìnhCGD
Cổng giao tiếp
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,Google Cloud Print,HP ePrint,Mopria Print Service
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng530 mm
Độ dày463 mm
Chiều cao457 mm
Trọng lượng22,2 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)50 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)75 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)75 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)50 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)7,1 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)7,3 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn300 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn500 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Số lượng tối đa giấy đầu vào2
Kỹ thuật in
Màu sắc
Chu trình hoạt động (tối đa)80000 số trang/tháng
Độ phân giải tối đa2400 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 5,PCL 6,PDF 1.4,PostScript 3
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Ống mực riêng
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Bảo vệ năng động HP
Điện
Tiêu thụ năng lượng52 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,3 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)6,3 W
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý1200 MHz
In hai mặt
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy nặng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Trước khi in, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal (media size), Oficio (media size), Statement, Letter (media size)
Kích cỡ phong bìB5,C5,C6,DL
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5,B6
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star