Giá HP Compaq Presario CQ42-463TU và Thông số

So sánh giá HP Compaq Presario CQ42-463TU

Thông số kỹ thuật HP Compaq Presario CQ42-463TU

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCQ42-463TU
NgàyMay 2012
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,13 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Model vi xử lýP6200
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống2,5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýPGA988
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Pentium P6000 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýArrandale
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction90 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16
Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý382 M
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý81 mm²
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Tỷ lệ Bus/Nhân16
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1066 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.03
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Đầu ra tiviKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng342 mm
Độ dày228 mm
Chiều cao31,5 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Số phím của bàn phím101
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Các tính năng của mạng lướiFast Ethernet, WLAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchThẻ nhớ Memory Stick (MS), MMC, MS PRO, SD, xD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board500 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)667 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)2