HP DC7900 & Thông số

So sánh giá HP DC7900

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
HP Máy tính văn phòng DC7900 SFF CPU E8400/ 4GB/ HDD 320GB + Quà Tặng- Hàng Nhập Khẩu
Ưu đãi giá thấp nhất
Giá rẻ nhất
3.718.405 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Máy tính văn phòng DC7900 MT CPU E8400/ 4GB/ HDD 160GB + Quà Tặng- Hàng Nhập Khẩu
3.874.205 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Máy tính văn phòng DC7900 SFF CPU E8500/ 4GB/ HDD 160GB + Quà Tặng- Hàng Nhập Khẩu
3.913.405 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Máy tính văn phòng DC7900 SFF CPU E8400/ 4GB/ HDD 500GB + Quà Tặng- Hàng Nhập Khẩu
3.958.405 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

HP DC7900 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.718.405 đ

Bạn có thể mua HP DC7900 với mức giá rẻ nhất 3.718.405 đ tại Lazada.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2019.

Thông số kỹ thuật HP DC7900

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDC7900
NgàyFeb 2012
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,8 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
Model vi xử lýE7400
Số lõi bộ xử lý2
Số lượng bộ xử lý được cài đặt1
Đầu cắm bộ xử lýLGA 775 (Socket T)
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Các luồng của bộ xử lý2
Bus tuyến trước của bộ xử lý1066 MHz
Loại busFSB
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Bộ xử lý quang khắc (lithography)45 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core 2 Duo E7000 series
Tên mã bộ vi xử lýWolfdale
Công suất thoát nhiệt TDP65 W
Nhiệt độ CPU (Tcase)74,1 °C
Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý228 M
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý82 mm²
Chia bậcR0
Tỷ lệ Bus/Nhân10,5
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR2-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Khe cắm bộ nhớ2x DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Cổng giao tiếp
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Đường dây ra
Đường dây vào
Giắc cắm đầu vào DC
Điện
Nguồn điện365 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100/1000Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ250 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng250 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Nội dung đóng gói
Màn hình bao gồmKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Loại khungMáy tính để bàn
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel GMA 4500
Họ card đồ họa on-boardIntel® GMA
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính cá nhân
Chipset bo mạch chủIntel® Q45