Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của HP DeskJet 1515 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.920.000 đ
từ F5CORP
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 1.920.000 đ - 1.920.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Màn hình hiển thị

Cổng giao tiếp

In trực tiếp
Giao diện chuẩn

USB 2.0

Số lượng cổng USB 2.0

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

425,2 mm

Độ dày

305,8 mm

Chiều cao

156,6 mm

Trọng lượng

3,6 kg

In

Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)

7 ppm

Độ phân giải tối đa

4800 x 1200 DPI

Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)

4 ppm

Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)

20 ppm

Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)

16 ppm

Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy in

PCL 3

Độ phân giải khi in (đen, chất lượng bình thường)

600 x 600 DPI

Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)

17 giây

Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)

24 giây

Dung lượng đầu ra

Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn

25 tờ

Dung lượng đầu vào

Công suất đầu vào tiêu chuẩn

60 tờ

Scanning

Độ phân giải scan quang học

1200 x 1200 DPI

Phạm vi quét tối đa

216 x 297 mm

Kiểu quét

Mặt quét

Quét đến

Tập tin, Hình ảnh

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

BMP, JPG, PNG, TIF

Các định dạng văn bản

PDF

Độ sâu màu in

24 bit

Các cấp độ xám

256

Công nghệ quét

CIS

Sao chép

Độ phân giải sao chép tối đa

600 x 300 DPI

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)

4,5 cpm

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)

3 cpm

Số bản sao chép tối đa

9 bản sao

Điện

Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)

10 W

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

2 W

Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)

0,2 W

Điện áp AC đầu vào

100 - 240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

hệ thống mạng

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Công nghệ in lưu động

Xử lý giấy

Khổ giấy ISO A-series tối đa

A4

Loại khay giấy in tiêu chuân

Phong bì, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn

ISO loạt cỡ A (A0...A9)

A4, A5, A6

ISO Loạt cỡ B (B0...B9)

B5

Các kích cỡ giấy in không ISO

Legal, Thư

Kích cỡ phong bì

10, DL

Các kích cỡ giấy ảnh

4x6,5x7,8x10"

Khổ in tối đa

Legal (216 x 356 mm)

Trọng lượng khay in tiêu chuẩn

60 - 90 g/m²

Dung lượng

Đầu đọc thẻ được tích hợp

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu than củi, Màu xám

Hiệu suất

Công nghệ in

In phun

In

Màu sắc

Sao chép

Màu sắc

Quét (scan)

Màu sắc

Fax
Chu trình hoạt động (tối đa)

1000 số trang/tháng

Máy gửi kỹ thuật số
Chức năng in 2 mặt
Số lượng hộp mực in

2

Màu sắc in

Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng

Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)

300 - 400 số trang/tháng

Chế độ in kép

Thủ công