HP Deskjet IA 2132 & Thông số

So sánh giá HP Deskjet IA 2132

Thông số kỹ thuật HP Deskjet IA 2132

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu2132
NgàyJul 2015
Cổng giao tiếp
In trực tiếpKhông
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng425 mm
Độ dày149 mm
Chiều cao304 mm
Trọng lượng3,42 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)7,5 ppm
Độ phân giải tối đa4800 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)5,5 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)16 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)18 giây
Lề in (trên, dưới, phải, trái)3 mm
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Độ phân giải quét tối đa1200 x 2400 DPI
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Công nghệ quétCIS
Quét đếnUSB
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Phiên bản TWAIN1,9
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 300 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)3 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)5 cpm
Số bản sao chép tối đa9 bản sao
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)10 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)1,9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,9 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào47-63 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìDL
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 90 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Màn hình tích hợpKhông
Hiệu suất
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu1024 MB
Tính năng
Công nghệ inIn phun
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxKhông
Chu trình hoạt động (tối đa)1000 số trang/tháng
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Số lượng hộp mực in2
Chức năng in 2 mặtIn
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)50 - 100 số trang/tháng
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn60 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn20 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Công suất đầu ra tối đa20 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Số lượng tối đa giấy đầu vào1