HP DeskJet Ink Advantage 2645 & Thông số

So sánh giá HP DeskJet Ink Advantage 2645

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
HP Hộp Mực Tương Thích 650xl Thiết Bị Thay Thế Cho HP 650 XL Cho Hp650 Deskjet 1015 1515 2515 2545 2645 3515 3545 4515 4645 Máy In (1 Màu Đen)
Ưu đãi giá thấp nhất
464.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP 662Xl Thay Thế Tương Thích Cho 662 Hộp Mực In Tương Thích For622 Deskjet 1015 1515 2515 2545 2645 3545 4510 4515 4516 4518
508.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Gn 662 XL Hộp Mực Tương Thích Cho Hp662 662xl Deskjet 1515 1015 1018 1518 2645 3545 2648 2515 2548 3548 4518 2648 Máy In (1bk)
550.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Dmyon 650xl Mực Tương Thích Hộp Mực Cho Máy HP 650 XL Cho Deskjet 1015 1515 2515 2545 2645 3515 3545 4515 4645 Hộp Mực Máy In (650 Mực Bộ Đổ Mực)
595.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

HP DeskJet Ink Advantage 2645 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 632.923 đ

Bạn có thể mua HP DeskJet Ink Advantage 2645 với mức giá rẻ nhất 632.923 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 0% so với HP DeskJet Ink Advantage 2645 được bán tại Fado với giá 632.923 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2020.

Thông số kỹ thuật HP DeskJet Ink Advantage 2645

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu2645
NgàyNov 2013
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng445 mm
Độ dày365 mm
Chiều cao217 mm
Trọng lượng5,4 kg
In
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)7 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)4 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)16 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)17 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)24 giây
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Công nghệ quétCIS
Quét đếnTập tin, Hình ảnh
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Phiên bản TWAIN1,9
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Copy hai mặtKhông
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 300 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)4,5 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)3 cpm
Số bản sao chép tối đa50 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Fax
FaxGửi fax màu
Fax hai mặtKhông
Độ phân giải fax (trắng đen)300 x 300 DPI
Độ phân giải fax (màu)208 x 200 DPI
Tốc độ truyền fax4 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem)33,6 Kbit/s
Bộ nhớ fax99 trang
Trì hoãn gửi fax
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (tối đa)9,3 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn8 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)3,5 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,2 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,2 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Công nghệ in lưu độngKhông hỗ trợ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại phương tiện khay giấyPhong bì, Nhãn, Giấy matt, không bóng, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A6
Khổ in tối đa216 x 356 mm
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năngPhong bì, Legal, Thư
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bì10,DL
Kích cỡ giấy ảnh10x15 cm
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh)4x6,5x7,8x10
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu trắng
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình5,08 cm (2")
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)32 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý360 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi in)47 dB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)1000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trangPCL 3
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào60 tờ
Tổng công suất đầu ra25 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy