So sánh giá HP DeskJet Ink Advantage 3775

HP DeskJet Ink Advantage 3775 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 109.000 đ

Bạn có thể mua HP DeskJet Ink Advantage 3775 với mức giá rẻ nhất 109.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 27% so với HP DeskJet Ink Advantage 3775 được bán tại Shopee với giá 150.000 đ.
Bên cạnh đó, HP DeskJet Ink Advantage 3775 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.780.721 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại PGMall với mức giá từ 1.739.817 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

So sánh giá Máy in AIO HP DeskJet Ink Advantage 3775 mới nhất

Bảng giá HP DeskJet Ink Advantage 3775 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.100.000 1.780.721 đ
Ma-lai-xi-a MYR 320.00 1.739.817 đ
Việt Nam VND 109.000 109.000 đ

Thông số kỹ thuật HP DeskJet Ink Advantage 3775

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu3775
NgàySep 2016
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng403 mm
Độ dày177 mm
Chiều cao141 mm
Trọng lượng2,33 kg
In
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
In hai mặtKhông
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)8 ppm
Độ phân giải màu4800 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)5,5 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)19 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)15 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)18 giây
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Quét képKhông
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Kiểu quétADF
Phạm vi quét tối đa216 x 355 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Sao chép
Sao chépPhotocopy màu
Duplex copyingKhông
Độ phân giải sao chép tối đa300 x 300 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)4 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)2,5 cpm
Số bản sao chép tối đa9 bản sao
Fax
FaxKhông
Duplex faxingKhông
Điện
Chứng nhận Energy Star
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)2,2 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)0,69 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,06 W
Điện áp AC đầu vào200 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Paper tray media typesPhong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy matt, không bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìDL
Kích cỡ giấy ảnh10x15 cm
Paper tray media weight60 - 90 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám, Màu trắng
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Bộ nhớ trong tối đa64 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý360 MHz
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)1000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in2
Page description languagesPCL 3
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Phân khúc HPTrang chủ, Home office
Công suất đầu vào & đầu ra
Total input capacity60 tờ
Total output capacity25 tờ