So sánh giá HP DeskJet Ink Advantage 3775

HP DeskJet Ink Advantage 3775 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 24.900 đ

Bạn có thể mua HP DeskJet Ink Advantage 3775 với mức giá rẻ nhất 24.900 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 29% so với HP DeskJet Ink Advantage 3775 được bán tại Sendo với giá 35.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaSendo.
Bên cạnh đó, HP DeskJet Ink Advantage 3775 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.814.442 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 1.668.765 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.877.041 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

So sánh giá Máy in AIO HP DeskJet Ink Advantage 3775 mới nhất

Bảng giá HP DeskJet Ink Advantage 3775 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.099.000 1.814.442 đ
Ma-lai-xi-a MYR 298.00 1.668.765 đ
Phi-líp-pin PHP 4,098.00 1.877.041 đ
Việt Nam VND 24.900 24.900 đ

Thông số kỹ thuật HP DeskJet Ink Advantage 3775

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu3775
NgàySep 2016
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng403 mm
Độ dày177 mm
Chiều cao141 mm
Trọng lượng2,33 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)8 ppm
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3
Độ phân giải màu4800 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)5,5 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)19 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)15 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)18 giây
Scanning
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Kiểu quétADF
Phạm vi quét tối đa216 x 355 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa300 x 300 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)4 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)2,5 cpm
Số bản sao chép tối đa9 bản sao
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânPhong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy matt, không bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìDL
Kích cỡ giấy ảnh10x15 cm
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 90 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám, Màu trắng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Bộ nhớ trong tối đa64 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý360 MHz
Tính năng
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxKhông
Chu trình hoạt động (tối đa)1000 số trang/tháng
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Số lượng hộp mực in2
Chức năng in 2 mặtKhông hỗ trợ
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn60 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn25 tờ