đầu trang

Giá bán của HP DeskJet Ink Advantage 4675 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.381.000 đ
từ Adayroi
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 3.381.000 đ - 3.547.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
HP DeskJet Ink Advantage 4675 Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 1,600,000
Ma-lai-xi-a MYR 418
Phi-líp-pin PHP 6,590
Thái Lan THB 4,250
Việt Nam VND 3,381,000

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

5,59 cm (2.2")

Cổng giao tiếp

In trực tiếp
Giao diện chuẩn

USB, LAN không dây

Số lượng cổng USB 2.0

1

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

445 mm

Độ dày

565 mm

Chiều cao

198 mm

Trọng lượng

6,55 kg

Trọng lượng thùng hàng

7,78 kg

In

Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)

9,5 ppm

Độ phân giải tối đa

4800 x 1200 DPI

Tốc độ in (ISO/IEC 24734) đen trắng

9,5 ipm

Tốc độ in (ISO/IEC 24734) màu

6,8 ipm

Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)

20 ppm

Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)

16 ppm

Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy in

PCL 3,TIFF

Dung lượng đầu ra

Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn

25 tờ

Dung lượng đầu vào

Công suất đầu vào tiêu chuẩn

100 tờ

Kiểu nhập giấy

Khay giấy

Dung lượng tiếp tài liệu tự động

35 tờ

Scanning

Độ phân giải scan quang học

1200 x 1200 DPI

Phạm vi quét tối đa

216 x 297 mm

Kiểu quét

Bề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)

Tốc độ quét (màu)

4 ppm

Tốc độ quét (màu đen)

8 ppm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

BMP,JPEG XR,PNG,TIF

Các định dạng văn bản

PDF,RTF,TXT

Độ sâu màu đầu vào

24 bit

Độ sâu màu in

24 bit

Sao chép

Độ phân giải sao chép tối đa

600 x 300 DPI

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)

7,5 cpm

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)

4 cpm

Định lại cỡ máy photocopy

25 - 400 phần trăm

Số bản sao chép tối đa

50 bản sao

Điện

Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)

15 W

Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn

15 W

Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép

12 W

Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)

0,15 W

Điện áp AC đầu vào

100-240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

hệ thống mạng

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n

Công nghệ in lưu động

Apple AirPrint,HP ePrint

Xử lý giấy

Khổ giấy ISO A-series tối đa

A4

Loại khay giấy in tiêu chuân

Giấy in ảnh, Giấy trơn

ISO loạt cỡ A (A0...A9)

A4,A5,A6

ISO Loạt cỡ B (B0...B9)

B5

Các kích thước ISO C-series (C0...C9)

C6

Kích cỡ phong bì

B5,C6,DL

Trọng lượng khay in tiêu chuẩn

64 - 90 g/m²

Dung lượng

Bộ nhớ trong (RAM)

64 MB

Bộ nhớ trong tối đa

64 MB

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Công nghệ in

In phun nhiệt

In

Màu sắc

Sao chép

Màu sắc

Quét (scan)

Màu sắc

Fax

Màu sắc

Chu trình hoạt động (tối đa)

1200 số trang/tháng

Máy gửi kỹ thuật số
Chức năng in 2 mặt

Bản sao, In

Số lượng hộp mực in

2

Nhiều công nghệ trong một
Màu sắc in

Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng

Các tính năng tùy chọn

Bộ phát kỹ thuật số, Fax

Chế độ in kép

Xe ôtô

Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý

360 MHz

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn