Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của HP DeskJet Ink Advantage 4675

So sánh giá HP DeskJet Ink Advantage 4675

Bảng giá HP DeskJet Ink Advantage 4675 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.590.000 0
Ma-lai-xi-a MYR 496.00 0
Thái Lan THB 4,490 0

Thông số kỹ thuật HP DeskJet Ink Advantage 4675

HP DeskJet Ink Advantage 4675 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDeskJet Ink Advantage 4675
NgàyMay 2016
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình5,59 cm (2.2")
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩnUSB, LAN không dây
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng445 mm
Độ dày565 mm
Chiều cao198 mm
Trọng lượng6,55 kg
Trọng lượng thùng hàng7,78 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)9,5 ppm
Độ phân giải tối đa4800 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3,TIFF
Tốc độ in (ISO/IEC 24734) đen trắng9,5 ipm
Tốc độ in (ISO/IEC 24734) màu6,8 ipm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)16 ppm
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn25 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn100 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động35 tờ
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Tốc độ quét (màu)4 ppm
Tốc độ quét (màu đen)8 ppm
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPEG XR,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Độ sâu màu in24 bit
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 300 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)7,5 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)4 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa50 bản sao
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)15 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn15 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép12 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,15 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích thước ISO C-series (C0...C9)C6
Kích cỡ phong bìB5,C6,DL
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn64 - 90 g/m²
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Bộ nhớ trong tối đa64 MB
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxGửi fax màu
Chu trình hoạt động (tối đa)1200 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số
Chức năng in 2 mặtBản sao, In
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Số lượng hộp mực in2
Nhiều công nghệ trong một
Các tính năng tùy chọnBộ phát kỹ thuật số, Fax
Chế độ in képXe ôtô
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý360 MHz

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay