Giá HP EliteBook 840 G2 và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Ưu đãi giá thấp nhất
Khuyến mãi 11.11
16.390.000 đ
6.990.000 đ

So sánh giá HP EliteBook 840 G2

HP EliteBook 840 G2 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 6.990.000 đ

Bạn có thể mua HP EliteBook 840 G2 với mức giá rẻ nhất 6.990.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 57% so với HP EliteBook 840 G2 được bán tại F5CORP với giá 16.390.000 đ.
Bên cạnh đó, HP EliteBook 840 G2 cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 9.412.475 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 6.978.847 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá Laptop HP EliteBook 840 G2 mới nhất

Bảng giá HP EliteBook 840 G2 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 1,699.00 9.412.475 đ
Thái Lan THB 9,900 6.978.847 đ
Việt Nam VND 6.990.000 6.990.000 đ

Thông số kỹ thuật HP EliteBook 840 G2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu840 G2
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 5
Model vi xử lýi5-5300U
Tần số turbo tối đa2,9 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i5-5300 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Chipset bo mạch chủIntel SoC
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)16 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Loại bảng điều khiểnSVA
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A4
Số lượng cổng DisplayPorts1
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,34 kg
Chiều rộng339 mm
Độ dày237 mm
Chiều cao21 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím nổi
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)Không
Mạng Không dây Diện Rộng (WWAN)Không
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ180 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)180 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1 Pro
Máy ảnh
Camera trướcKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Bộ nhớ card màn hình on-board2,005 GB
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)900 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ1