HP EliteBook 850 G2 & Thông số

So sánh giá HP EliteBook 850 G2

HP EliteBook 850 G2 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.450.508 đ

Bạn có thể mua HP EliteBook 850 G2 với mức giá rẻ nhất 7.450.508 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 42% so với HP EliteBook 850 G2 được bán tại Laptopgiahuy.vn với giá 12.950.000 đ.
Bên cạnh đó, HP EliteBook 850 G2 cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 3.441.496 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 450.443 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2019.

So sánh giá Laptop HP EliteBook 850 G2 mới nhất

Bảng giá HP EliteBook 850 G2 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.100.000 3.441.496 đ
Thái Lan THB 589 450.443 đ
Việt Nam VND 7.450.508 7.450.508 đ

Thông số kỹ thuật HP EliteBook 850 G2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu850 G2
NgàyJan 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lý5th gen Intel® Core™ i7
Model vi xử lýi7-5600U
Tần số turbo tối đa3,2 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-5600 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýBroadwell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcF0
Chipset bo mạch chủIntel SoC
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình600 MHz
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)16 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Loại bảng điều khiểnSVA
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A4
Số lượng cổng DisplayPorts1
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,83 kg
Chiều rộng375,5 mm
Độ dày253,6 mm
Chiều cao21,4 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím nổi
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 5 (802.11ac)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)Không
Mạng Không dây Diện Rộng (WWAN)Không
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1256 GB
Phương tiện lưu trữHDD+SSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)M.2
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Pin
Công suất pin (Watt giờ)50 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin3
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 5500
Model card đồ họa rờiAMD Radeon R7 M260X
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Bộ nhớ card màn hình on-board1,7 GB
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board16 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2
ID card đồ họa on-board0x1616
Bộ nhớ card đồ họa rời1 GB
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ họa rời được hỗ trợ1
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1