đầu trang

Giá bán của HP EliteBook Folio 9480m tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.600.000 đ
từ Sendo.vn
4 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 8.600.000 đ - 13.490.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Sendo.vn

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-4xxx

Model vi xử lý

i5-4310U

Tần số turbo tối đa

3 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

3 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-4300 Mobile series

Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

4x1, 2x4

Tjunction

100 °C

Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

8 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 8 GB

Khe cắm bộ nhớ

2x SO-DIMM

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

Màn hình

Kích thước màn hình

35,6 cm (14")

Độ phân giải màn hình

1600 x 900 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD

HD+

Bề mặt hiển thị

Kiểu matt, không bóng

Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

3

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Số lượng cổng DisplayPorts

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Tổng số đầu nối SATA

4

Số lượng cổng kết nối SATA III

4

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,61 kg

Chiều rộng

338 mm

Độ dày

231 mm

Chiều cao

18,9 mm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số
Bàn phím chống nước
Bàn phím có đèn nền

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

500 GB

Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

500 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Máy ảnh

Camera trước
Độ phân giải camera trước

1280 x 720 pixels

Tốc độ quay video

30 fps

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

4

Công suất pin (Watt giờ)

52 Wh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc

Hệ số hình dạng

loại gấp

Intel® segment tagging

Enterprise, Small Business

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Discrete graphics adapter
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4400

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

200 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,74 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

Not available

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.3

ID card đồ họa on-board

0xA16

Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn