HP EliteBook Folio 9480m & Thông số

So sánh giá HP EliteBook Folio 9480m

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
HP Laptop văn phòng siêu mỏng nhẹ 1.6Kg HP Elitebook Folio 9480m Core i5 4300u Ram 8G SSD 256G 14in Ultrabook -Hàng nhập khẩu-Tặng Balo chuột wireless
7.490.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Laptop HP Elitebook Folio 9480m Core i5 4300u Ram 8G HDD 1TB 14in Ultrabook văn phòng siêu mỏng nhẹ 1.6Kg -Tặng Balo chuột wireless
7.990.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Laptop Elitebook Folio 9480M core i7 4600U ram 8GB ssd 240GB máy đẹp
8.200.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
HP Laptop HP Elitebook Folio 9480m Core i5 4300u Ram 8G SSD 128G HDD 1TB 14in Ultrabook văn phòng siêu mỏng nhẹ 1.6Kg -Tặng Balo chuột wireless
8.500.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 0 Ưu đãi khác

HP EliteBook Folio 9480m Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.128.000 đ

Bạn có thể mua HP EliteBook Folio 9480m với mức giá rẻ nhất 7.128.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 5% so với HP EliteBook Folio 9480m được bán tại Lazada với giá 7.490.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại FadoLazada.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào December 2019.

Thông số kỹ thuật HP EliteBook Folio 9480m

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu9480m
NgàyJul 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4310U
Tần số turbo tối đa3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4300 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Chia bậcD0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD+
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A3
Số lượng cổng DisplayPorts1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,61 kg
Chiều rộng338 mm
Độ dày231 mm
Chiều cao18,9 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím chống nước
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Total HDDs capacity500 GB
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnFreeDOS
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video30 fps
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0xA16
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL