đầu trang

Giá bán của HP EliteBook Revolve 810 G2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 16.890.000 đ
từ F5CORP
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 16.890.000 đ - 16.890.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,1 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i7-4xxx

Model vi xử lý

i7-4600U

Tần số turbo tối đa

3,3 GHz

Số lõi bộ xử lý

2

Các luồng của bộ xử lý

4

Tốc độ bus hệ thống

5 GT/s

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

4 MB

Đầu cắm bộ xử lý

BGA1168

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Chipset bo mạch chủ

Intel QM87

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

22 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

D0

Loại bus

DMI2

Tên mã bộ vi xử lý

Haswell

Công suất thoát nhiệt TDP

15 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i7-4600 Mobile series

Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express

12

Phiên bản PCI Express

2.0

Cấu hình PCI Express

4x1, 2x4

Tjunction

100 °C

Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3L-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bộ nhớ trong tối đa

8 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

On-board

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe

Màn hình

Kích thước màn hình

29,5 cm (11.6")

Độ phân giải màn hình

1366 x 768 pixels

Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thị

Kiểu matt, không bóng

Tỉ lệ màn hình

16:9

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng DisplayPorts

1

Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Khe cắm SmartCard
Số lượng cổng kết nối SATA III

4

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

1,4 kg

Chiều rộng

285 mm

Độ dày

212 mm

Chiều cao

22,2 mm

Bàn phím

Thiết bị chỉ điểm

Chuột cảm ứng

Bàn phím số

hệ thống mạng

Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

256 GB

Phương tiện lưu trữ

SSD

Số lượng ổ SSD được trang bị

1

Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)

256 GB

Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)

SATA

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Windows 8.1 Pro

Cấu trúc hệ điều hành

64-bit

Máy ảnh

Camera trước

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Số lượng cell pin

6

Công suất pin (Watt giờ)

44 Wh

Thiết kế

Sản Phẩm

Notebook

Màu sắc sản phẩm

Bạc

Hệ số hình dạng

Có thể chuyển đổi được (Xoay)

Đồ họa

Card đồ họa on-board
Discrete graphics adapter
On-board graphics adapter family

Intel HD Graphics

Model card đồ họa on-board

Intel HD Graphics 4400

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

200 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

1100 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,74 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Model card đồ họa rời

Not available

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

11.2/12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.3

ID card đồ họa on-board

0xA16

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn