HP EliteBook Revolve 810 G2 & Thông số

So sánh giá HP EliteBook Revolve 810 G2

HP EliteBook Revolve 810 G2 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 7.490.000 đ

Bạn có thể mua HP EliteBook Revolve 810 G2 với mức giá rẻ nhất 7.490.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 4% so với HP EliteBook Revolve 810 G2 được bán tại Fado với giá 7.814.541 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật HP EliteBook Revolve 810 G2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu810 G2
NgàyOct 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4600U
Tần số turbo tối đa3,3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4600 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD0
Chipset bo mạch chủIntel® QM87
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình29,5 cm (11.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng DisplayPorts1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,4 kg
Chiều rộng285 mm
Độ dày212 mm
Chiều cao22,2 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Total SSDs capacity256 GB
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)SATA
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1 Pro
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Xoay)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.2/12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0xA16