HP F5S29B & Thông số

So sánh giá HP F5S29B

Thông số kỹ thuật HP F5S29B

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuInk Advantage 2135
NgàyJul 2015
Cổng giao tiếp
In trực tiếpKhông
Cổng USB
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng425 mm
Độ dày304 mm
Chiều cao149 mm
Trọng lượng3,42 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)7,5 ppm
Độ phân giải tối đa4800 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3
Độ phân giải màu4800 x 1200 DPI
Độ phân giải in đen trắng1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)5,5 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)16 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)15 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)18 giây
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétMặt quét
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Công nghệ quétCIS
Quét đếnTập tin, Hình ảnh
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétTWAIN
Phiên bản TWAIN1,9
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 300 DPI
Số bản sao chép tối đa9 bản sao
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)10 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)1,9 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)0,9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,1 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Công nghệ in lưu độngKhông hỗ trợ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn75 - 300 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu vàng chanh, Màu trắng
Màn hình tích hợpKhông
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Chứng nhậnCISPR 22:2008/EN 55022:2010 Class B; CISPR 24:2010/EN 55024:2010; EN\n61000-3-2:2006 +A1:2009 +A2:2009; EN 61000-3-3:2008; EAC (Russia)
Hiệu suất
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Phát thải âm thanh chế độ chờ48 dB
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu2048 MB
Tính năng
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxKhông
Chu trình hoạt động (tối đa)1000 số trang/tháng
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Số lượng hộp mực in2
Chức năng in 2 mặtIn
Chế độ in képThủ công
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)50 - 200 số trang/tháng
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Nhiều công nghệ trong mộtKhông
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn60 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn25 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy