Giá HP LaserJet CP5225DN và Thông số

Giá tốt nhất tại Fado
Ưu đãi giá thấp nhất
40.500.000 đ
39.270.000 đ

So sánh giá HP LaserJet CP5225DN

HP LaserJet CP5225DN Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 39.270.000 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet CP5225DN với mức giá rẻ nhất 39.270.000 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 3% so với HP LaserJet CP5225DN được bán tại Sendo với giá 40.500.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào April 2019.

Thông số kỹ thuật HP LaserJet CP5225DN

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuColor LaserJet Professional CP5225dn Refurbished Printer
NgàyFeb 2011
Bộ xử lý
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lýMotorola Coldfire
Tốc độ vi xử lý540 MHz
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)192 MB
Bộ nhớ trong tối đa448 MB
Khe cắm bộ nhớ1
Loại bộ nhớDDR2
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnUSB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng545 mm
Độ dày599 mm
Chiều cao338 mm
Trọng lượng40,9 kg
Chiều rộng của kiện hàng718 mm
Chiều sâu của kiện hàng702 mm
Chiều cao của kiện hàng478 mm
Trọng lượng pa-lét195 kg
Trọng lượng thùng hàng43 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)16 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)17 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn250 tờ
Công suất đầu ra tối đa250 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn350 tờ
Công suất đầu vào tối đa850 tờ
Công suất đầu vào (khay 2)250 tờ
Kỹ thuật in
Màu sắc
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (tối đa)75000 số trang/tháng
In hai mặt
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3,PCL 5,PCL 6
Công nghệ inLa de
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Độ phân giải màu600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)1500 - 5000 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng440 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)30 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)4,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)1.787 kWh/tuần
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Các giao thức quản lýSNMPv1, HTTP
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)TCP/IP, IPv4, IPv6
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA3
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A3,A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter
Kích cỡ phong bìB5,C5,DL
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ képUp to 120 g/m² plain papers, up to 160 g/m² coated papers
Khổ in tối đa297 x 432 mm
Thiết kế
Định vị thị trườngDoanh nghiệp
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLED
Hiển thị số lượng dòng2 dòng