Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26a

So sánh giá HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26a

Thông số kỹ thuật HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26a

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuMFP M26a
NgàyJul 2016
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLED
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩnUSB 2.0
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng420 mm
Độ dày266 mm
Chiều cao254 mm
Trọng lượng8 kg
Chiều rộng của kiện hàng497 mm
Chiều sâu của kiện hàng332 mm
Chiều cao của kiện hàng350 mm
Trọng lượng thùng hàng10,3 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)18 ppm
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCLm,PCLmS
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)9,8 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn100 tờ
Công suất đầu ra tối đa100 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Công suất đầu vào tối đa150 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétMặt quét
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Quét đếnE-mail, Tập tin
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,RAW,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Độ sâu màu in24 bit
Các cấp độ xám256
Phiên bản TWAIN1.9
Công nghệ quétCIS
Ổ đĩa quétTWAIN,WIA
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 400 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)18 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)355 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)0.606
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)2,2 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,15 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Điện áp AC đầu vào220-230
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngKhông hỗ trợ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânPhong bì, Nhãn, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìB5,C5,DL
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 163 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động60 - 163 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh76 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh127 - 356 mm
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ thỏa thuận Blue angel
Chứng nhậnCISPR 22:2008/EN 55022:2010 (Class B); EN 61000-3-2:2006 +A1:2009 +A2:2009; EN 61000-3-3:2008; EN 55024:2010; EPEAT Silver;
Hiệu suất
Công nghệ inLa de
InMono printing
Sao chépMono copying
Quét (scan)Quét màu
Fax
Chu trình hoạt động (tối đa)5000 số trang/tháng
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Màu sắc inMàu đen
Số lượng hộp mực in1
Nhiều công nghệ trong một
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)100 - 1000 số trang/tháng
Chế độ in képThủ công
Tốc độ vi xử lý600 MHz

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay