HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26nw & Thông số

So sánh giá HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26nw

Thông số kỹ thuật HP LaserJet LaserJet Pro MFP M26nw

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuM26nw
NgàyOct 2016
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng420 mm
Độ dày266 mm
Chiều cao254 mm
Trọng lượng8 kg
In
Công nghệ inLa de
InIn mono
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)18 ppm
Chế độ in képThủ công
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)9,8 giây
Scanning
Quét (scan)Quét màu
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétMặt quét
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Công nghệ quétCIS
Quét đếnE-mail, Tập tin
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,RAW,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Ổ đĩa quétTWAIN,WIA
Phiên bản TWAIN1,9
Sao chép
Sao chépPhotocopy mono
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 400 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)18 cpm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Fax
FaxKhông
Điện
Chứng nhận Energy Star
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)355 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)2,2 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,15 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)0,606 kWh/tuần
Điện áp AC đầu vào110 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ in lưu độngGoogle Cloud Print,HP ePrint,Mopria Print Service
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Paper tray media typesPhong bì, Nhãn, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bì7 3/4,10,B5,C5,DL
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh76 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh127 - 356 mm
Paper tray media weight60 - 163 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động60 - 163 g/m²
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng2 dòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý600 MHz
Sound pressure level (printing)47 dB
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa)5000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in1
Màu sắc inMàu đen
Page description languagesPCLm,PCLmS
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)100 - 1000 số trang/tháng
Nhiều công nghệ trong một
Công suất đầu vào & đầu ra
Total number of input trays1
Total input capacity150 tờ
Total output capacity100 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Công suất đầu vào tối đa150 tờ
Công suất đầu ra tối đa100 tờ