Giá HP LaserJet Pro 400 M451nw và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Ưu đãi giá thấp nhất
Khuyến mãi 11.11
10.900.000 đ
9.000.000 đ

So sánh giá HP LaserJet Pro 400 M451nw

HP LaserJet Pro 400 M451nw Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 9.000.000 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet Pro 400 M451nw với mức giá rẻ nhất 9.000.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 8% so với HP LaserJet Pro 400 M451nw được bán tại Sendo với giá 9.800.000 đ.
Bên cạnh đó, HP LaserJet Pro 400 M451nw cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 5.446.415 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.921.403 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 5.631.563 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 5.306.102 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 2.540.266 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá Máy in laser HP LaserJet Pro 400 M451nw mới nhất

Bảng giá HP LaserJet Pro 400 M451nw theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 3.476.000 5.446.415 đ
Ma-lai-xi-a MYR 886.40 4.921.403 đ
Phi-líp-pin PHP 12,904.00 5.631.563 đ
Xin-ga-po SGD 316.20 5.306.102 đ
Thái Lan THB 3,627 2.540.266 đ
Việt Nam VND 9.000.000 9.000.000 đ

Thông số kỹ thuật HP LaserJet Pro 400 M451nw

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPro 400 M451nw
NgàyFeb 2016
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Bộ nhớ trong tối đa384 MB
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng405 mm
Độ dày454 mm
Chiều cao322 mm
Trọng lượng22,7 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)20 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)17 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)17 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn150 tờ
Công suất đầu ra tối đa150 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn300 tờ
Công suất đầu vào tối đa550 tờ
Dung lượng Khay Đa năng50 tờ
Số lượng giấy đầu vào2
Số lượng tối đa giấy đầu vào3
Kỹ thuật in
Màu sắc
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (tối đa)40000 số trang/tháng
In hai mặtKhông
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 5c,PCL 6,PostScript 3
Công nghệ inLa de
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)750 - 2000 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng425 W
Điện áp AC đầu vào220-240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)15,2 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy nặng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Trước khi in, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal (media size), Letter (media size)
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìB5,C5,DL
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng2 dòng