Danh mục sản phẩm

Giá HP LaserJet Pro MFP M26nw và Thông số

So sánh giá HP LaserJet Pro MFP M26nw

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

HP LaserJet Pro MFP M26nw Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.690.000 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet Pro MFP M26nw với mức giá rẻ nhất 3.690.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 8% so với HP LaserJet Pro MFP M26nw được bán tại Nguyenkim.com với giá 4.000.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Sendo.vnTiki.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 17 August 2018, 17:50.

Thông số kỹ thuật HP LaserJet Pro MFP M26nw

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuM26nw
NgàyJul 2016
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLCD
Hiển thị số lượng dòng2 dòng
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng420 mm
Độ dày266 mm
Chiều cao254 mm
Trọng lượng8 kg
Chiều rộng của kiện hàng497 mm
Chiều sâu của kiện hàng332 mm
Chiều cao của kiện hàng350 mm
Trọng lượng thùng hàng10,3 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)18 ppm
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCLm,PCLmS
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)9,8 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn100 tờ
Công suất đầu ra tối đa100 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Công suất đầu vào tối đa150 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétMặt quét
Phạm vi quét tối đa216 x 297 mm
Quét đếnE-mail, Tập tin
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,RAW,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Phiên bản TWAIN1.9
Công nghệ quétCIS
Ổ đĩa quétTWAIN,WIA
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 400 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)18 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)355 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)0.606
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)2,2 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,15 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Điện áp AC đầu vào110-240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngGoogle Cloud Print,HP ePrint,Mopria Print Service
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânPhong bì, Nhãn, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bì7 3/4, 10, B5, C5, DL
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 163 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động60 - 163 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh76 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh127 - 356 mm
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ thỏa thuận Blue angel
Chứng nhậnCISPR 22:2008/EN 55022:2010 (Class B); EN 61000-3-2:2006 +A1:2009 +A2:2009; EN 61000-3-3:2008; EN 55024:2010; EPEAT Silver;
Hiệu suất
Công nghệ inLa de
InMono printing
Sao chépMono copying
Quét (scan)Quét màu
Fax
Chu trình hoạt động (tối đa)5000 số trang/tháng
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Màu sắc inMàu đen
Số lượng hộp mực in1
Nhiều công nghệ trong một
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)100 - 1000 số trang/tháng
Chế độ in képThủ công
Tốc độ vi xử lý600 MHz

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay