Danh mục sản phẩm

Giá HP LaserJet Pro P1102w và Thông số

So sánh giá HP LaserJet Pro P1102w

HP LaserJet Pro P1102w Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.324.000 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet Pro P1102w với mức giá rẻ nhất 2.324.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 23% so với HP LaserJet Pro P1102w được bán tại Fado với giá 3.012.000 đ.
Bên cạnh đó, HP LaserJet Pro P1102w cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 4.648.693 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 15.115.705 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 11.985.999 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 12.338.596 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 2.353.345 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 September 2018, 02:02.

So sánh giá điện thoại HP LaserJet mới nhất

Bảng giá HP LaserJet Pro P1102w theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 2.900.000 VND 4.648.693
Ma-lai-xi-a MYR 2,706.80 VND 15.115.705
Phi-líp-pin PHP 28,047.00 VND 11.985.999
Xin-ga-po SGD 732.00 VND 12.338.596
Thái Lan THB 3,317 VND 2.353.345
Việt Nam VND 2.324.000 VND 2.324.000

Thông số kỹ thuật HP LaserJet Pro P1102w

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuPro P1102w
NgàyJul 2014
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)8 MB
Bộ nhớ trong tối đa8 MB
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩnUSB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng349 mm
Độ dày238 mm
Chiều cao196 mm
Trọng lượng5,3 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)19 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)8,5 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn100 tờ
Công suất đầu ra tối đa100 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn150 tờ
Công suất đầu vào tối đa160 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Kỹ thuật in
Màu sắcKhông
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (tối đa)5000 số trang/tháng
In hai mặtKhông
Số lượng hộp mực in1
Công nghệ inLa de
Màu sắc inMàu đen
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)250 - 1500 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng370 W
Điện áp AC đầu vào110-240
Tần số AC đầu vào50/60
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)2,7 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,6 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Wi-Fi
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânCard stock, Phong bì, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Ledger (media size), Letter (media size), Legal (media size)
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màn hình tích hợpKhông