HP LaserJet Professional CP5225n & Thông số

So sánh giá HP LaserJet Professional CP5225n

HP LaserJet Professional CP5225n Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 29.500.000 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet Professional CP5225n với mức giá rẻ nhất 29.500.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 23% so với HP LaserJet Professional CP5225n được bán tại Sendo với giá 38.500.000 đ.
Bên cạnh đó, HP LaserJet Professional CP5225n cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 18.407.856 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 63.013.357 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2019.

So sánh giá Máy in HP LaserJet Professional CP5225n mới nhất

Bảng giá HP LaserJet Professional CP5225n theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 11.259.000 18.407.856 đ
Phi-líp-pin PHP 140,353.00 63.013.357 đ
Việt Nam VND 29.500.000 29.500.000 đ

Thông số kỹ thuật HP LaserJet Professional CP5225n

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫucolor laserjet professional cp5225n
NgàyFeb 2011
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng545 mm
Độ dày599 mm
Chiều cao338 mm
Trọng lượng40,9 kg
Chiều rộng của kiện hàng718 mm
Chiều sâu của kiện hàng702 mm
Chiều cao của kiện hàng478 mm
Trọng lượng thùng hàng43 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)16 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)17 giây
Kỹ thuật in
Màu sắc
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
In hai mặtKhông
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3,PCL 5,PCL 6
Chu trình hoạt động (tối đa)75000 số trang/tháng
Công nghệ inLa de
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Độ phân giải màu600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)1500 - 5000 số trang/tháng
Điện
Tiêu thụ năng lượng440 W
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)30 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)4,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)1,787 kWh/tuần
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Các giao thức quản lýSNMPv1, HTTP
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)TCP/IP, IPv4, IPv6
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA3
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A3,A4,A5,A6
Khổ in tối đa297 x 432 mm
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter
Kích cỡ phong bìB5,C5,DL
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ képUp - 120 plain papers, up - 160 coated papers
Thiết kế
Định vị thị trườngDoanh nghiệp
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLED
Hiển thị số lượng dòng2 dòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)192 MB
Bộ nhớ trong tối đa448 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Mức độ ồn khi in6,3 dB
Khe cắm bộ nhớ1
Loại bộ nhớDDR2
Họ bộ xử lýMotorola Coldfire
Tốc độ vi xử lý540 MHz
Chứng nhận Energy StarKhông
Chứng nhậnCECP
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn350 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn250 tờ
Công suất đầu vào (khay 2)250 tờ
Công suất đầu vào tối đa850 tờ
Công suất đầu ra tối đa250 tờ