HP LaserJet Professional CP5225n & Thông số

So sánh giá HP LaserJet Professional CP5225n

HP LaserJet Professional CP5225n Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 11.489.328 đ

Bạn có thể mua HP LaserJet Professional CP5225n với mức giá rẻ nhất 11.489.328 đ tại Fado đây là mức giá thấp hơn 61% so với HP LaserJet Professional CP5225n được bán tại Sendo với giá 29.500.000 đ.
Bên cạnh đó, HP LaserJet Professional CP5225n cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 19.134.321 đ hoặc Phi-líp-pin tại Galleon với mức giá từ 60.119.809 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào February 2020.

So sánh giá Máy in HP LaserJet Professional CP5225n mới nhất

Bảng giá HP LaserJet Professional CP5225n theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 11.259.000 19.134.321 đ
Phi-líp-pin PHP 130,673.00 60.119.809 đ
Việt Nam VND 11.489.328 11.489.328 đ

Thông số kỹ thuật HP LaserJet Professional CP5225n

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫucolor laserjet professional cp5225n
NgàyFeb 2011
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng545 mm
Độ dày599 mm
Chiều cao338 mm
Trọng lượng40,9 kg
In
Độ phân giải tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)20 ppm
Độ phân giải màu600 x 600 DPI
Độ phân giải in đen trắng600 x 600 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)20 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A3)10 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)16 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)17 giây
Điện
Chứng nhận Energy StarKhông
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn440 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)30 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng)4,4 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,5 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)1,787 kWh/tuần
Điện áp AC đầu vào220 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Mạng lưới sẵn sàng
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)TCP/IP, IPv4, IPv6
Các giao thức quản lýSNMPv1, HTTP
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA3
Paper tray media typesGiấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Giấy tái chế, Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A3,A4,A5,A6
Khổ in tối đa297 x 432 mm
Các kích cỡ giấy in không ISOExecutive, Legal, Letter
Kích cỡ phong bìB5,C5,DL
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ képUp - 120 plain papers, up - 160 coated papers
Thiết kế
Định vị thị trườngDoanh nghiệp
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịLED
Hiển thị số lượng dòng2 dòng
Chứng nhậnCECP
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)192 MB
Bộ nhớ trong tối đa448 MB
Bộ xử lý được tích hợp
Sound pressure level (printing)6,3 dB
Khe cắm bộ nhớ1
Loại bộ nhớDDR2
Họ bộ xử lýMotorola Coldfire
Tốc độ vi xử lý540 MHz
Tính năng
Màu sắc
Công nghệ inLa de
In hai mặtKhông
Chu trình hoạt động (tối đa)75000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in4
Page description languagesPCL 3,PCL 5,PCL 6
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)1500 - 5000 số trang/tháng
Công suất đầu vào & đầu ra
Total input capacity350 tờ
Total output capacity250 tờ
Paper tray 2 input capacity250 tờ
Công suất đầu vào tối đa850 tờ
Công suất đầu ra tối đa250 tờ