HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter & Thông số

So sánh giá HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter

HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 410.000 đ

Bạn có thể mua HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter với mức giá rẻ nhất 410.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 45% so với HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter được bán tại Fado với giá 747.970 đ.
Bên cạnh đó, HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Lazada với mức giá từ 3.258.629 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 3.666.306 đ hoặc Phi-líp-pin tại LazMall by Lazada với mức giá từ 3.927.870 đ hoặc Xin-ga-po tại Qoo10 với mức giá từ 5.382.034 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2019.

So sánh giá Máy in phun HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter mới nhất

Bảng giá HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 1.970.000 3.258.629 đ
Ma-lai-xi-a MYR 659.00 3.666.306 đ
Phi-líp-pin PHP 8,799.00 3.927.870 đ
Xin-ga-po SGD 319.00 5.382.034 đ
Việt Nam VND 410.000 410.000 đ

Thông số kỹ thuật HP Officejet 7110 Wide Format ePrinter

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu7110 Wide Format ePrinter
NgàyMar 2014
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Loại bộ nhớDDR
Màn hình
Màn hình tích hợpKhông
Cổng giao tiếp
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Cổng USB
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Số lượng cổng USB 2.01
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng585 mm
Độ dày419 mm
Chiều cao189 mm
Trọng lượng8,5 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)15 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)29 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)33 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)8 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)19 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn75 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Kỹ thuật in
Màu sắc
Chu trình hoạt động (tối đa)12000 số trang/tháng
Độ phân giải tối đa4800 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Điện
Tiêu thụ năng lượng25,4 W
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)1,92 W
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA3
Loại khay giấy in tiêu chuânCard stock, Phong bì, Giấy in ảnh, Giấy trơn
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A3,A4,A5,A6
Kích cỡ phong bìC6,DL
Khổ in tối đaA3+ (330 × 483 mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5
Tính năng
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngNhà riêng & Văn phòng
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Tốc độ vi xử lý500 MHz