HP OfficeJet 8710 AiO & Thông số

So sánh giá HP OfficeJet 8710 AiO

HP OfficeJet 8710 AiO Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.385.140 đ

Bạn có thể mua HP OfficeJet 8710 AiO với mức giá rẻ nhất 3.385.140 đ tại Fado.
Bên cạnh đó, HP OfficeJet 8710 AiO cũng có thể được mua từ Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 4.321.410 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2019.

So sánh giá Máy in AIO HP OfficeJet 8710 AiO mới nhất

Bảng giá HP OfficeJet 8710 AiO theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Ma-lai-xi-a MYR 769.00 4.321.410 đ
Việt Nam VND 3.385.140 3.385.140 đ

Thông số kỹ thuật HP OfficeJet 8710 AiO

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu8710 AiO
NgàyApr 2016
Màn hình
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịCGD
Kích thước màn hình6,73 cm (2.65")
Màn hình cảm ứng
Hiển thị màu
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩnEthernet, RJ-11, USB 2.0, LAN không dây
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng499,5 mm
Độ dày404,8 mm
Chiều cao339,1 mm
Trọng lượng11,5 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)22 ppm
Độ phân giải tối đa4800 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 3
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)18 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)35 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)35 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)9 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)10 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn150 tờ
Công suất đầu ra tối đa150 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Kiểu nhập giấyKhay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động50 tờ
Số lượng giấy đầu vào1
Số lượng tối đa giấy đầu vào1
Scanning
Độ phân giải scan quang học1200 x 1200 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Phạm vi quét tối đa215 x 355 mm
Quét đếnE-mail
Tốc độ quét (màu đen)8 ipm
Tốc độ quét (màu)8 ipm
Hỗ trợ định dạng hình ảnhBMP,JPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,RTF,TXT
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Công nghệ quétCIS
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)20 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)14 cpm
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa99 bản sao
Tốc độ sao chép (màu, bản nháp, A4)27 cpm
Tốc độ sao chép (màu đen, bản nháp, A4)30 cpm
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)35 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)6,1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1,2 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,14 W
Điện áp AC đầu vào100-240
Tần số AC đầu vào50/60
hệ thống mạng
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint,Mopria Print Service
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy in ảnh bóng, Giấy matt, không bóng, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Giấy tái chế, Giấy dày
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìC5,C6,DL
Dung lượng
Bộ nhớ trong (RAM)128 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Bộ nhớ trong tối đa128 MB
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Công nghệ inIn phun nhiệt
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxGửi fax màu
Chu trình hoạt động (tối đa)25000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật sốKhông
Chức năng in 2 mặtIn
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Số lượng hộp mực in4
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)250 - 1500 số trang/tháng
Chế độ in képXe ôtô
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý600 MHz