Giá HP OfficeJet D9L63A và Thông số

So sánh giá HP OfficeJet D9L63A

Thông số kỹ thuật HP OfficeJet D9L63A

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuOfficeJet Pro 8210 Printer
NgàyApr 2016
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)256 MB
Bộ nhớ trong tối đa256 MB
Loại bộ nhớDDR3
Màn hình
Màn hình tích hợp
Kích thước màn hình5,08 cm (2")
Cổng giao tiếp
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Giao diện chuẩnEthernet, USB 2.0, LAN không dây
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
PicBridgeKhông
In trực tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint,Mopria Print Service
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng496 mm
Độ dày420 mm
Chiều cao203 mm
Trọng lượng8,62 g
Trọng lượng thùng hàng11,37 g
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)22 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)34 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)34 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)18 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)9 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)10 giây
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn150 tờ
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn250 tờ
Kỹ thuật in
Màu sắc
Chu trình hoạt động (tối đa)30000 số trang/tháng
Độ phân giải tối đa1200 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in4
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 6,PCL XL,PDF 1.3
Bảo vệ năng động HP
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý600 MHz
Độ phân giải khi in (màu, chất lượng bình thường)1200 x 1200 DPI
Mạng lưới sẵn sàngKhông
Công nghệ inIn phun
In hai mặt
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy trơn, Giấy dày
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9)B5
Các kích thước ISO C-series (C0...C9)C5,C6
Các kích cỡ phương tiện in không có khungA4
Trọng lượng khay in tiêu chuẩn60 - 105 g/m²
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star