Giá bán của HP Pavilion 23-q035d tại Việt Nam

So sánh giá HP Pavilion 23-q035d

Thông số HP Pavilion 23-q035d

HP Pavilion 23-q035d Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu23-q035d
NgàyMay 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,9 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4460T
Số lõi bộ xử lý4
Tần số turbo tối đa2,7 GHz
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Máy tính 64-bit
Chipset bo mạch chủIntel H81
Phiên bản PCI Express3.0
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit, 64-bit
Chia bậcC0
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4400 Desktop series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Mã của bộ xử lýSR1S7
Nhiệt độ CPU (Tcase)66,35 °C
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình58,4 cm (23")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Tỉ lệ màn hình16:9
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng569 mm
Độ dày193 mm
Chiều cao450 mm
Trọng lượng8,05 kg
Điện
Chế độ tự động
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,1000,100 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Nội dung đóng gói
Kèm chuột
Keyboard included
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc, Màu trắng
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiAMD Radeon R7 360
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Bộ nhớ card đồ họa rời2 GB
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,024 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.0
ID card đồ họa on-board0x412
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm