Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của HP Pavilion 23-q165l tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 19.740.000 đ
từ gialong.com.vn
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 19.740.000 đ - 19.800.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Core i5-6xxx

Model vi xử lý

i5-6400T

Tần số turbo tối đa

2,8 GHz

Số lõi bộ xử lý

4

Các luồng của bộ xử lý

4

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

6 MB

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Tốc độ bus hệ thống

8 GT/s

Máy tính 64-bit
Chipset bo mạch chủ

Intel H110

Phiên bản PCI Express

3.0

Đầu cắm bộ xử lý

LGA1151

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

R0

Loại bus

DMI3

Tên mã bộ vi xử lý

Skylake

Công suất thoát nhiệt TDP

35 W

Dòng vi xử lý

Intel Core i5-6400 Desktop series

Số lượng tối đa đường PCI Express

16

Cấu hình PCI Express

1x16, 2x8, 1x8+2x4

Nhiệt độ CPU (Tcase)

66 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

64 GB

Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR3L-SDRAM, DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

2133,1333,1600,1866 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

34,1 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Lưỡng

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1,35 V

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

4 GB

Bộ nhớ trong tối đa

16 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR3-SDRAM

Khe cắm bộ nhớ

2

Loại khe bộ nhớ

SO-DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

1600 MHz

Bố cục bộ nhớ

1 x 4 GB

Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn

DIMM/SO-DIMM

Ổ quang

Loại ổ đĩa quang

DVD Super Multi

Màn hình

Kích thước màn hình

58,4 cm (23")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình

16:9

Loại bảng điều khiển

IPS

Màn hình có thể tháo rời
Hình dạng màn hình

Phẳng

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS

2 W

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 2.0

4

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

2

Số lượng cổng HDMI

1

Giắc cắm micro
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Giắc cắm đầu vào DC
Cổng kết hợp tai nghe/mic

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

569 mm

Độ dày

193 mm

Chiều cao

450 mm

Trọng lượng

8,05 kg

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dung lượng

Tổng dung lượng lưu trữ

1000 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ

HDD

Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt

1

Số lượng ổ cứng được cài đặt

1

Dung lượng ổ đĩa cứng

1000 GB

Tốc độ ổ cứng

7200 RPM

Giao diện ổ cứng

SATA

Thẻ nhớ tương thích

SD, SDHC, SDXC

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

FreeDOS

Nội dung đóng gói

Kèm chuột
Bàn phím

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen, Bạc

Đồ họa

Model card đồ họa rời

AMD Radeon R7 A360

Bộ nhớ card đồ họa rời

2 GB

Model card đồ họa on-board

Intel® HD Graphics 530

Tần số cơ bản card đồ họa on-board

350 MHz

Tần số on-board graphics adapter burst

950 MHz

Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)

950 MHz

Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board

1,7 GB

Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)

3

Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board

12

Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board

4.4

ID card đồ họa on-board

0x1912

Hiệu suất

Sản Phẩm

Máy tính cá nhân

Đa phương tiện

Máy ảnh đi kèm