Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của HP Pavilion H5Y67AA

So sánh giá HP Pavilion H5Y67AA

Thông số kỹ thuật HP Pavilion H5Y67AA

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTouchSmart 23-f278d
NgàyJun 2013
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý3,4 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi3-3240
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Chipset bo mạch chủIntel® H77 Express
Phiên bản PCI Express2.0
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1155 (Socket H2)
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Loại busDMI
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Công suất thoát nhiệt TDP55 W
Dòng vi xử lýIntel Core i3-3200 Desktop series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Cấu hình PCI Express1x16,2x8
Nhiệt độ CPU (Tcase)65,3 °C
Tỷ lệ Bus/Nhân34
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Vi xử lý không xung đột
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2
Loại khe bộ nhớSO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Giao diện ổ đĩa quangSATA
Màn hình
Kích thước màn hình58,4 cm (23")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Màn hình cảm ứng
Độ nét cao toàn phần
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Tỉ lệ màn hình16:9
Độ sáng màn hình250 cd/m²
Đáp ứng hiển thị tăng/giảm5 ms
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Số lượng cổng USB 2.04
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Đầu ra tai nghe1
Giắc cắm micro
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng601 mm
Độ dày101 mm
Chiều cao474 mm
Trọng lượng7,7 kg
Điện
Chế độ tự động
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều150 W
Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều50/60
Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều100 - 240
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều19.5
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữHDD
Thẻ nhớ tương thíchThẻ nhớ Memory Stick (MS), MS PRO, SD, SDHC, SDXC
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Giao diện ổ cứngSATA
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Bạc
Khe cắm khóa cáp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 710A
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 2500
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1050 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
ID card đồ họa on-board0x152
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính All-in-One
Đa phương tiện
Máy ảnh đi kèm
Tổng số megapixel1 MP
Độ phân giải máy ảnh1280 x 720 pixels

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay