HP Pavilion x2 10-j035tu & Thông số

So sánh giá HP Pavilion x2 10-j035tu

Thông số kỹ thuật HP Pavilion x2 10-j035tu

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu10-j035tu
NgàyDec 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,33 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Atom™
Model vi xử lýZ3745D
Tần số turbo tối đa1,83 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL2
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel Atom Z3700 Series
Tên mã bộ vi xử lýBay Trail
Scenario Design Power (SDP)2,2 W
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình25,6 cm (10.1")
Độ phân giải màn hình1280 x 800 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:10
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,51 kg
Chiều rộng264 mm
Độ dày170 mm
Chiều cao16,9 mm
Trọng lượng (chế độ máy tính bảng)550 g
Chiều rộng (chế độ máy tính bảng)26,4 cm
Chiều sâu (chế độ máy tính bảng)17 cm
Chiều cao (chế độ máy tính bảng)9,6 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ64 GB
Phương tiện lưu trữFlash
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Bộ nhớ cực nhanh64 GB
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1 with Bing
Cấu trúc hệ điều hành32-bit
Máy ảnh
Camera trước
Pin
Công suất pin (Watt giờ)35 Wh
Công nghệ pinLithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin2
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Có thể tháo lắp được)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board311 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst792 MHz