Giá HP PROBOOK 430 G4 và Thông số

Giá tốt nhất tại Sang
Ưu đãi giá thấp nhất
20.990.000 đ
12.590.000 đ

So sánh giá HP PROBOOK 430 G4

HP PROBOOK 430 G4 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 12.590.000 đ

Bạn có thể mua HP PROBOOK 430 G4 với mức giá rẻ nhất 12.590.000 đ tại Sang đây là mức giá thấp hơn 5% so với HP PROBOOK 430 G4 được bán tại Shopee với giá 13.190.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá Laptop HP PROBOOK 430 G4 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại HP PROBOOK mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
HP PROBOOK 430 G4 Core i3 12.590.000 đ Sang
HP PROBOOK 430 G4 Core i5 Hết hàng

Thông số kỹ thuật HP PROBOOK 430 G4

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu430 G4
NgàyNov 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,50 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 7
Model vi xử lýi5-7200U
Tần số turbo tối đa3,10 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1356
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Tên mã bộ vi xử lýKaby Lake
Loại busOPI
Chia bậcH0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Hỗ trợ 3DKhông
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Giắc cắm microKhông
Đường dây vàoKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,49 kg
Chiều rộng330 mm
Độ dày233,5 mm
Chiều cao19,8 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmClickpad
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiIEEE 802.11ac
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.2
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Pro
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Định dạng camera trước720p
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingHome office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 620
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board32 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x5916