Giá bán của HP PROBOOK 430 G4 tại Việt Nam

So sánh giá HP PROBOOK 430 G4

Thẻ ATM
Thẻ tín dụng/Thẻ thanh toán quốc tế
Tiền mặt
Mã giảm giá
Thẻ VinID
+ 3 Ưu đãi khác

Thông số HP PROBOOK 430 G4

HP PROBOOK 430 G4 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu430 G4
NgàyAug 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,50 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 7
Model vi xử lýi5-7200U
Tần số turbo tối đa3,10 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1356
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcH0
Loại busOPI
Tên mã bộ vi xử lýKaby Lake
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x2+2x1,1x4,2x2,4x1
Tjunction100 °C
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR4-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ2133 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HDFull HD
Hỗ trợ 3D
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-C1
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Đường dây vào
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,49 kg
Chiều rộng330 mm
Độ dày233,5 mm
Chiều cao19,8 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmClickpad
Bàn phím full size
Bàn phím chống nước
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.2
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 10 Pro
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Định dạng camera trước720p
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingHome office, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 620
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board32 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board0x5916

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm