Giá HP ProBook 450 G3 Core i3 và Thông số

So sánh giá HP ProBook 450 G3 Core i3

So sánh giá Laptop HP ProBook 450 G3 Core i3 mới nhất

Tổng hợp giá điện thoại HP ProBook mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
HP ProBook 450 G3 Core i5 10.099.000 đ Tiki
HP ProBook 450 G3 Core i7 Hết hàng
HP ProBook 450 G3 Core i3 Hết hàng

Thông số kỹ thuật HP ProBook 450 G3 Core i3

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu450 G3
NgàyMay 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 6
Model vi xử lýi3-6100U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống4 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1356
Bộ xử lý quang khắc (lithography)14 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-6100 series
Tên mã bộ vi xử lýSkylake
Loại busQPI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcD1
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình800 MHz
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x4,4x1
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,07 kg
Chiều rộng378 mm
Độ dày264,3 mm
Chiều cao (phía trước)2,38 cm
Chiều cao (phía sau)2,48 cm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím chống nước
Bàn phím full size
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 10 Pro
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Professional
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 520
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board300 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.4
ID card đồ họa on-board1916