HP ProDesk 400 G2 & Thông số

So sánh giá HP ProDesk 400 G2

Thông số kỹ thuật HP ProDesk 400 G2

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu400 G2
NgàyJul 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý3,7 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi3-4170
Số lõi bộ xử lý2
Số lượng bộ xử lý được cài đặt1
Đầu cắm bộ xử lýLGA 1150 (Socket H3)
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý32-bit,64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-4100 Desktop series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP54 W
Nhiệt độ CPU (Tcase)72 °C
Phiên bản PCI Express3.0
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Chia bậcC0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý32 GB
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýDDR3-SDRAM,DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1333,1600 MHz
Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)25,6 GB/s
Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýLưỡng
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Điện áp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý1,5 V
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x DIMM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Số lượng ổ đĩa quang học1
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.06
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVIKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe1
Số lượng cổng DisplayPorts2
Số lượng cổng PS/22
Đường dây ra
Đường dây vào
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng337 mm
Độ dày380,5 mm
Chiều cao100 mm
Trọng lượng5,9 kg
Điện
Nguồn điện240 W
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-FiKhông
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Phương tiện lưu trữHDD
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng7200 RPM
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Khôi phục hệ điều hànhWindows 8.1 Pro
Nội dung đóng gói
Màn hình bao gồmKhông
Kèm chuộtKhông
Kèm theo bàn phím
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Loại khungSFF
Hệ thống làm mát bằng nướcKhông
Intel® segment taggingDoanh nghiệp, Doanh nghiệp nhỏ (Small Business)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board11.1
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board41
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL
Hiệu suất
Sản PhẩmMáy tính cá nhân
Chipset bo mạch chủIntel® H81