đầu trang

Giá bán của HP ProLiant DL380 Gen9 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 51.161.000 đ
từ F5CORP
9 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 51.161.000 đ - 73.700.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 9 ưu đãi từ F5CORP

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,4 GHz

Họ bộ xử lý

Intel Xeon E5 v4

Model vi xử lý

E5-2640V4

Số lõi bộ xử lý

10

Số lượng bộ xử lý được cài đặt

1

Dòng bộ nhớ cache CPU

Smart Cache

Bộ nhớ cache của bộ xử lý

25 MB

Tốc độ bus hệ thống

8 GT/s

Đầu cắm bộ xử lý

LGA 2011-v3

Tần số turbo tối đa

3,4 GHz

Bộ xử lý quang khắc (lithography)

14 nm

Các luồng của bộ xử lý

20

Các chế độ vận hành của bộ xử lý

64-bit

Chia bậc

R0

Loại bus

QPI

Số lượng đường dẫn QPI

2

Tên mã bộ vi xử lý

Broadwell

Nhiệt độ CPU (Tcase)

76 °C

Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1536 GB

Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

DDR4-SDRAM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

1600,1866,2133 MHz

Băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý (tối đa)

68,3 GB/s

Kênh bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý

Quad

ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Số lượng tối đa đường PCI Express

40

Kích cỡ đóng gói của vi xử lý

52.5 x 51

Hỗ trợ tài liệu hướng dẫn

AVX 2.0

Khả năng mở rộng

2S

Tính năng Mở rộng Địa chỉ Vật lý (PAE)
Physical Address Extension (PAE)

46 bit

Các tùy chọn nhúng sẵn có
Công suất thoát nhiệt TDP

90 W

Dòng vi xử lý

Intel Xeon E5-2600 v4

Vi xử lý không xung đột

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

32 GB

Loại bộ nhớ trong

DDR4-SDRAM

Bộ nhớ trong tối đa

3000 GB

Khe cắm bộ nhớ

24x DIMM

Tốc độ xung nhịp bộ nhớ

2400 MHz

Bố cục bộ nhớ

2 x 16 GB

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A

5

Số lượng cổng VGA (D-Sub)

1

Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

4

Số lượng cổng chuỗi

1

Điện

Hỗ trợ lưu trữ điện dự phòng (RPS)
Nguồn điện

500 W

Số lượng bộ cấp nguồn chính

1

hệ thống mạng

Bộ điều khiển mạng cục bộ (LAN)

HP 331i

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ cáp

10/100/1000Base-T(X)

Loại chuẩn giao tiếp Ethernet

Gigabit Ethernet

Dung lượng

Dung lượng ổ cứng

2.5"

Giao diện ổ cứng

Serial Attached SCSI (SAS)

Hỗ trợ công nghệ lưu trữ dữ liệu RAID

Chứng nhận

Chứng nhận Energy Star
Chứng nhận

EN 55022, CE 1907/2006

Thiết kế

Loại khung

Rack (2U)

Loại ổ đĩa quang
Lắp giá

Hiệu suất

Hệ điều hành cài đặt sẵn
Các hệ thống vận hành tương thích

Microsoft Windows ServerCanonical UbuntuRed Hat Enterprise Linux (RHEL)SUSE Linux Enterprise Server (SLES)VMwareCitrix XenServer

Loại BIOS

UEFI

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn