So sánh giá HP V223

HP V223 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 2.480.000 đ

Bạn có thể mua HP V223 với mức giá rẻ nhất 2.480.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 0% so với HP V223 được bán tại Lotte với giá 2.490.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật HP V223

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuV223 21.5-inch Monitor
NgàyOct 2018
Màn hình
Kích thước màn hình54,6 cm (21.5")
Độ sáng màn hình (quy chuẩn)200 cd/m²
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Thời gian đáp ứng5 ms
Hỗ trợ 3DKhông
Loại bảng điều khiểnTN
Kiểu HDFull HD
Công nghệ hiển thịLED
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ640 x 480 (VGA),720 x 400,800 x 600 (SVGA),1024 x 768 (XGA),1280 x 1024 (SXGA),1280 x 720 (HD 720),1280 x 800 (WXGA),1440 x 900 (WXGA+),1600 x 900,1680 x 1050 (WSXGA+),1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)600:1
Góc nhìn: Ngang:90°
Góc nhìn: Dọc:65°
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Tỷ lệ phản chiếu (động)5000000:1
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,248 x 0,248 mm
Mật độ điểm ảnh102,3 ppi
Gam màu72 phần trăm
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợpKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D1
HDCP
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng509,2 mm
Độ dày45,4 mm
Chiều cao318 mm
Trọng lượng3 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)509,2 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)207 mm
Chiều cao (với giá đỡ)389,8 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ)3,3 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng15 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,27 W
Công suất tiêu thụ (tối đa)25 W
Điện áp AC đầu vào100 - 230 V
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Công thái học
Giá treo VESAKhông
Khe cắm khóa cáp
Công tắc bật/tắt
Điều chỉnh độ caoKhông
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Trục đứngKhông
Khớp xoayKhông
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Chữ Hán giản thể, Chữ Hán phồn thể, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Thiết kế
Định vị thị trườngKinh doanh
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATGold
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Chứng nhậnIT ECO declaration, CE, CB, KC/KCC, NOM, PSB, ICES, TUV-S, CCC, CEL, CECP, SEPA, EPA, ISC, VCCI, FCC, ETL, TUV-GS, TUV, MEPS, BSMI, EAC, ISO 9241-307
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loaKhông
Máy ảnh đi kèmKhông
Tích hợp thiết bị bắt sóng tiviKhông
Hệ thống định dạng tín hiệu analogNTSC