Giá HP X585F-B5L05A và Thông số

So sánh giá HP X585F-B5L05A

Thông số kỹ thuật HP X585F-B5L05A

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuX585f
NgàyDec 2016
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Cổng USB
Giao diện chuẩnEthernet,RJ-11,USB 2.0
Số lượng cổng RJ-111
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng533 mm
Độ dày546 mm
Chiều cao574 mm
Trọng lượng36,3 kg
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)42 ppm
Độ phân giải tối đa2400 x 1200 DPI
Ngôn ngữ tiêu chuẩn trên máy inPCL 5c,PCL 6,PDF 1.4,PostScript 3
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)42 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter)70 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter)70 ppm
Tốc độ in kép (ISO/IEC 24734) đen trắng22 ipm
Tốc độ in kép (ISO/IEC 24734) màu22 ipm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)8 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường)8 giây
Lề in (trên, dưới, phải, trái)4,2 mm
Scanning
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Kiểu quétBề mặt phẳng & Tự động nạp tài liệu (ADF)
Phạm vi quét tối đaLegal (216 x 356)
Công nghệ quétCCD
Quét đếnE-mail,Fax,FTP,USB
Tốc độ quét (màu)41 ppm
Tốc độ quét (màu đen)41 ppm
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG,PNG,TIF
Các định dạng văn bảnPDF,XPS
Độ sâu màu đầu vào24 bit
Các cấp độ xám256
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)44 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4)44 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)12 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường)12 giây
Số bản sao chép tối đa9999 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy25 - 400 phần trăm
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)67 W
Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)34 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)9 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0,35 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)2.8 kWh/tuần
Điện áp AC đầu vào100 - 240 V
Tần số AC đầu vào50/60 Hz
hệ thống mạng
Wi-FiKhông
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ in lưu độngApple AirPrint,HP ePrint
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Loại khay giấy in tiêu chuânGiấy thô (bond), Card stock, Phong bì, Giấy in ảnh bóng, Giấy nặng, Nhãn, Giấy in ảnh, Giấy trơn, Trước khi in, Giấy tái chế
ISO loạt cỡ A (A0...A9)A4,A5,A6
Khổ in tối đaA4 / Letter (216 x 297 mm)
Các kích cỡ giấy in không ISOHagaki card, L, Letter, Oficio, Statement
JIS loạt cỡ B (B0...B9)B5
Kích cỡ phong bìB5,C5,C6,DL
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thịCGD
Kích thước màn hình20,3 cm (8")
Màn hình cảm ứng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)1792 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợpKhông
Tốc độ vi xử lý796 MHz
Tính năng
Công nghệ inIn phun
InIn màu
Sao chépPhotocopy màu
Quét (scan)Quét màu
FaxFax mono
Chu trình hoạt động (tối đa)80000 số trang/tháng
Chứng nhận Energy Star
Định vị thị trườngKinh doanh
Máy gửi kỹ thuật số
Chức năng in 2 mặtIn
Chế độ in képXe ôtô
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)2000 - 6000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in4
Màu sắc inMàu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Input & output capacity
Công suất đầu vào tiêu chuẩn550 tờ
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn300 tờ
Công suất đầu vào tối đa1050 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động50 tờ
Số lượng tối đa giấy đầu vào2