Giá bán của HP Z24s tại Việt Nam

So sánh giá HP Z24s

Bình luận từ người dùng

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuZ24s 23.8-inch IPS UHD Display
NgàyApr 2015
Màn hình
Kích thước màn hình60,5 cm (23.8")
Độ sáng màn hình300 cd/m²
Độ phân giải màn hình3840 x 2160 pixels
Thời gian đáp ứng14 ms
Màn hình hiển thịLED
Kiểu HD4K Ultra HD
Công nghệ hiển thịIPS
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ720 x 400,720 x 480,1280 x 960,1366 x 768,1600 x 900,3840 x 2160,1280 x 1024 (SXGA),1280 x 720 (HD 720),1280 x 768 (WXGA),1280 x 800 (WXGA),1440 x 900 (WXGA+),1600 x 1200 (UXGA),1680 x 1050 (WSXGA+),1920 x 1080 (HD 1080),1920 x 1200 (WUXGA),2560 x 1600 (WQXGA),640 x 480 (VGA),800 x 600 (SVGA)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)1000:1
Góc nhìn: Ngang:178°
Góc nhìn: Dọc:178°
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Hỗ trợ 3D
Bề mặt hiển thịKiểu matt, không bóng
Tỷ lệ phản chiếu (động)5000000:1
Tỉ lệ màn hình16:9
Kích thước màn hình (theo hệ mét)60,45 cm
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh0,137 x 0,137 mm
Phạm vi quét ngang24 - 135 kHz
Phạm vi quét dọc24 - 60 Hz
Màn hình: Ngang52,7 cm
Hiển thị sRGB
HDCP
Hỗ trợ các chế độ video1080p,1600p,2160p,720p
Loại đèn nềnW-LED
Mobile High-Definition Link (MHL)
Gam màu99,8 phần trăm
Mật độ điểm ảnh185 ppi
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp
Cổng DVI
Số lượng cổng HDMI2
Phiên bản USB hubUSB 3.0 (3.1 Gen 1)
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi4
Số lượng cổng DisplayPorts1
Số lượng cổng Mini DisplayPorts1
Đầu ra tai nghe1
Kết nối tai nghe3.5 mm
Đầu ra tai nghe
Phiên bản USB3.0 (3.1 Gen 1)
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng556,1 mm
Độ dày69,7 mm
Chiều cao335,3 mm
Trọng lượng4,3 kg
Chiều rộng (với giá đỡ)556,1 mm
Chiều sâu (với giá đỡ)210,2 mm
Chiều cao (với giá đỡ)526,8 mm
Trọng lượng tính cả kệ đỡ6,46 kg
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)0,5 W
Tiêu thụ năng lượng60 W
Điện áp AC đầu vào90 - 265
Tần số AC đầu vào50/60
Công suất tiêu thụ (tối đa)88 W
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
Tuân thủ EPEATBạc
Chứng nhậnCE; CB; KC/KCC; NOM; PSB; ICE; TUV-S; UL-CSA; CCC; CEL; CECP; SEPA; TCO 6.0; EPA; ISC; VCCI; FC
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Điều chỉnh độ cao
Công tắc bật/tắt
Khớp xoay
Khớp khuyên0 - 45°
Điều chỉnh độ nghiêng
Góc nghiêng-5 - 20°
Điều chỉnh chiều cao13 cm
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Trục đứng
Số ngôn ngữ OSD10
Góc trục đứng0 - 90°
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Công suất điốt phát quang (LED)
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Màu chân ghếMàu đen
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi
Danh mục sản phẩm