Giá bán của HTC One (E8) 16GB Trắng tại Việt Nam

So sánh giá HTC One (E8) 16GB Trắng

Thông số HTC One (E8) 16GB Trắng

HTC One (E8) 16GB Trắng Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu Mẫu(E8)
NgàyDec 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,3 GHz
Họ bộ xử lýQualcomm Snapdragon
Model vi xử lý801
Số lõi bộ xử lý4
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hìnhLCD
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng158 g
Chiều rộng70,6 mm
Độ dày9,35 mm
Chiều cao146,3 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3GHSPA+,WCDMA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11b,802.11g,802.11n
Phiên bản Bluetooth4.0
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G1800,2600 MHz
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
RAM capacity2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa128 GB
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid
Phiên bản hệ điều hành4.4.2
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau13 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Front camera typeCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Quay video
Các chế độ quay video1080p,720p
Tốc độ khung hình120 fps
Độ nét khi chụp nhanh1280x720@120fps,1920x1080@60fps
Loại cảm biếnBSI
Pin
Dung lượng pin2600 mAh
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,AAC+,AAC++,AMR,MP3,OGG,WAV,WMA
Hỗ trợ định dạng video3GP,AVI,DIVX,MP4,WMV,WMV9
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG

Bình luận từ người dùng

Smartphone phổ biến của HTC

Danh mục sản phẩm